Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Ngày đầu tiên ở lớp tiếng Đức

Bài 36 · 4 phần

Buổi tối đầu tiên ở lớp học tiếng Đức. Việt Hà bước vào phòng, Bernd – bác hàng xóm đã nghỉ hưu – cũng ở đó. Hai người chưa quen nhau nên nói chuyện với nhau bằng „Sie“.

Section

4

Nội dung

30

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ngày đầu tiên ở lớp tiếng Đức

Buổi tối đầu tiên ở lớp học tiếng Đức. Việt Hà bước vào phòng, Bernd – bác hàng xóm đã nghỉ hưu – cũng ở đó. Hai người chưa quen nhau nên nói chuyện với nhau bằng „Sie“.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Ngày đầu tiên ở lớp tiếng Đức

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Abend! Mein Name ist Việt Hà.
Bernd Kramer: Guten Abend! Entschuldigen Sie, ist das hier der richtige Raum für den Deutschkurs?
Việt Hà: Ja, das ist der richtige Raum. Heute ist mein erster Tag.
Bernd Kramer: Setzen Sie sich bitte hierhin. Der Platz ist frei.
Việt Hà: Danke. Können Sie mir bitte sagen, wie die Lehrerin heißt?
Bernd Kramer: Schauen Sie, der Name steht oben an der Tafel.
Việt Hà: Gut, dann öffnen wir das Buch. Auf Seite eins beginnt die erste Lektion.
Bernd Kramer: Wir bleiben heute zwei Stunden in diesem Raum.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Abend! Mein Name ist Việt Hà.Chào buổi tối! Tên tôi là Việt Hà.
Bernd KramerGuten Abend! Entschuldigen Sie, ist das hier der richtige Raum für den Deutschkurs?Chào buổi tối! Xin lỗi, đây có phải là đúng phòng cho lớp tiếng Đức không ạ?
Việt HàJa, das ist der richtige Raum. Heute ist mein erster Tag.Vâng, đây là đúng phòng ạ. Hôm nay là ngày đầu tiên của tôi.
Bernd KramerSetzen Sie sich bitte hierhin. Der Platz ist frei.Xin mời bà ngồi ở đây. Chỗ này còn trống.
Việt HàDanke. Können Sie mir bitte sagen, wie die Lehrerin heißt?Cảm ơn bác. Xin bác vui lòng cho tôi biết cô giáo tên là gì ạ?
Bernd KramerSchauen Sie, der Name steht oben an der Tafel.Bà nhìn kìa, tên cô ấy được viết ở trên bảng.
Việt HàGut, dann öffnen wir das Buch. Auf Seite eins beginnt die erste Lektion.Vâng, vậy chúng ta mở sách ra. Bài học đầu tiên bắt đầu ở trang một.
Bernd KramerWir bleiben heute zwei Stunden in diesem Raum.Hôm nay chúng ta ở lại trong phòng này hai tiếng.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Neid—Sự ghen tị, sự đố kỵ——Vocabulary pool
Schaden—Sự tổn hại, thiệt hại, hậu quả xấu——Vocabulary pool
Marmelade—Mứt (trái cây)——Vocabulary pool
Anwalt—Luật sư——Vocabulary pool
Hersteller—Người làm ra, người tạo ra, người sản xuất——Vocabulary pool
heutzutage—Ngày nay, hiện nay, thời buổi này——Vocabulary pool
Planet—Hành tinh——Vocabulary pool
Reichweite—Tầm với, phạm vi có thể với tới——Vocabulary pool
bleiben—Còn lại, ở lại——Vocabulary pool
Zweck—Mục đích, lợi ích——Vocabulary pool
Wurst—Xúc xích——Vocabulary pool
Schlittschuh—Giày trượt băng——Vocabulary pool
wirklich—Thật sự, thực sự——Vocabulary pool
windig—Có gió, lắm gió, lộng gió——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Guten Abend! Ich heiße Việt Hà und ich bin ein neues Mitglied in diesem Kurs.

Heutzutage lernen viele Menschen in diesem Zentrum Deutsch. Für mich ist es der erste Kurs hier.

Vor dem ersten Tag bin ich wirklich nervös. Alles ist neu für mich.

Der Zweck des Kurses ist klar: Wir lernen zusammen Deutsch. Wenn ich etwas nicht verstehe, frage ich. Ich stelle jede Woche viele Fragen.

Ich hoffe, dass ich die Regeln im Kurs schnell lerne. Vielleicht bleibe ich danach noch ein Semester hier.
Guten Abend! Ich heiße Việt Hà und ich bin ein neues Mitglied in diesem Kurs.

Chào buổi tối! Tôi tên là Việt Hà và tôi là thành viên mới của lớp này.

Heutzutage lernen viele Menschen in diesem Zentrum Deutsch. Für mich ist es der erste Kurs hier.

Ngày nay nhiều người học tiếng Đức ở trung tâm này. Với tôi, đây là khóa học đầu tiên ở đây.

Vor dem ersten Tag bin ich wirklich nervös. Alles ist neu für mich.

Trước ngày đầu tiên, tôi thật sự hồi hộp. Mọi thứ đều mới với tôi.

Der Zweck des Kurses ist klar: Wir lernen zusammen Deutsch. Wenn ich etwas nicht verstehe, frage ich. Ich stelle jede Woche viele Fragen.

Mục đích của khóa học thì rõ ràng: chúng tôi cùng nhau học tiếng Đức. Khi tôi không hiểu điều gì, tôi hỏi. Tuần nào tôi cũng đặt nhiều câu hỏi.

Ich hoffe, dass ich die Regeln im Kurs schnell lerne. Vielleicht bleibe ich danach noch ein Semester hier.

Tôi hy vọng mình sẽ nhanh chóng nắm được các quy định trong lớp. Có lẽ sau đó tôi còn ở lại đây thêm một học kỳ nữa.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 11

Mẫu ngữ pháp

Sie + Verb (3. Person Plural) — z. B. "Kommen Sie?", "Sie haben ...", "Möchten Sie ...?"

Ngài / ông / bà ... làm gì (cách nói lịch sự với người bề trên)

Cấu trúc
Sie + Verb (3. Person Plural) — z. B. "Kommen Sie?", "Sie haben ...", "Möchten Sie ...?"
Giải thích
Tiếng Đức dùng đại từ „Sie“ (viết hoa) với động từ chia như ngôi thứ 3 số nhiều để thể hiện sự lịch sự. Trong lớp học, khi chưa quen một người lớn tuổi như bác Bernd, ta dùng „Sie“; với bạn bè cùng trang lứa thì dùng „du“.

Ví dụ

  • Bernd Kramer, wohnen Sie auch hier in der Nähe?

    Bác Bernd Kramer, bác cũng sống ở gần đây ạ?

  • Việt Hà, haben Sie das Buch schon?

    Chị Việt Hà, chị đã có sách chưa ạ?

  • Möchten Sie sich hier setzen, Bernd Kramer?

    Bác Bernd Kramer có muốn ngồi ở đây không ạ?

Mẫu ngữ pháp

`Sie + Verb (3. Person Plural)`

Cách nói lịch sự khi giao tiếp với người trên (dùng 'Sie')

Cấu trúc
`Sie + Verb (3. Person Plural)`
Giải thích
Động từ sau „Sie“ luôn có đuôi -en, giống hệt dạng „sie“ số nhiều. Vì thế „kommen“ thành „kommen Sie“, „wohnen“ thành „wohnen Sie“. Đây là dạng câu hỏi rất thông dụng khi mới gặp ai đó.

Ví dụ

  • Woher kommen Sie, Việt Hà? — Ich komme aus Vietnam.

    Chị Việt Hà đến từ đâu ạ? — Tôi đến từ Việt Nam.

  • Wo wohnen Sie, Bernd Kramer? — Ich wohne seit vierzig Jahren hier im Viertel.

    Bác Bernd Kramer sống ở đâu ạ? — Tôi sống ở khu này đã bốn mươi năm.

Mẫu ngữ pháp

Höfliche Formen mit „Sie“: Können Sie ...? / Möchten Sie ...? / Würden Sie ...? / Wie heißen Sie? / Woher kommen Sie?

Cách nói kính ngữ/lịch sự trong tiếng Đức bằng đại từ “Sie” và các mẫu câu lịch sự.

Cấu trúc
Höfliche Formen mit „Sie“: Können Sie ...? / Möchten Sie ...? / Würden Sie ...? / Wie heißen Sie? / Woher kommen Sie?
Giải thích
Khi nhờ vả hoặc hỏi một người chưa quen, ta dùng „Können Sie ...?“, „Möchten Sie ...?“, „Würden Sie ...?“ rồi để động từ nguyên thể ở cuối câu. Câu hỏi về tên và quê quán cũng theo mẫu này.

Ví dụ

  • Können Sie mir bitte helfen, Bernd Kramer?

    Bác Bernd Kramer có thể giúp tôi được không ạ?

  • Wie heißen Sie? — Ich heiße Việt Hà.

    Chị tên là gì ạ? — Tôi tên là Việt Hà.

  • Würden Sie bitte ein bisschen langsamer sprechen, Việt Hà?

    Chị Việt Hà vui lòng nói chậm hơn một chút được không ạ?

Mẫu ngữ pháp

- Bitte + Imperativ (Sie-Form) - Können Sie bitte + Infinitiv?

Xin vui lòng... / Xin ngài vui lòng...

Cấu trúc
- Bitte + Imperativ (Sie-Form) - Können Sie bitte + Infinitiv?
Giải thích
Lời đề nghị lịch sự: đặt „bitte“ trước hoặc sau động từ ở thể mệnh lệnh dạng „Sie“ (động từ giữ nguyên gốc, chỉ thêm „Sie“), hoặc dùng „Können Sie bitte + Infinitiv?“ để nhẹ nhàng hơn.

Ví dụ

  • Entschuldigen Sie bitte, ist dieser Platz frei?

    Xin lỗi bác, chỗ này có trống không ạ?

  • Setzen Sie sich bitte hierhin.

    Xin mời bà ngồi xuống đây ạ.

  • Können Sie bitte noch einmal wiederholen?

    Xin bác vui lòng nhắc lại một lần nữa được không ạ?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ngày đầu tiên ở lớp tiếng Đức” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.