Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Nếu xe buýt không đến — Chờ bao lâu?

Bài 25 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd đang đợi xe buýt ở trạm Bushaltestelle. Xe buýt mãi không đến, nên họ bàn nhau xem sẽ làm gì.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Nếu xe buýt không đến — Chờ bao lâu?

Việt Hà và bác Bernd đang đợi xe buýt ở trạm Bushaltestelle. Xe buýt mãi không đến, nên họ bàn nhau xem sẽ làm gì.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Nếu xe buýt không đến — Chờ bao lâu?

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Wir warten hier schon fast zwanzig Minuten.
Việt Hà: Und was machen wir, falls der Bus nicht kommt?
Bernd Kramer: Falls er nicht kommt, dann warten wir eben länger.
Việt Hà: Sollten wir nicht lieber beim Verkehrsbetrieb anrufen?
Bernd Kramer: Wir warten erst noch zehn Minuten, dann rufen wir an.
Việt Hà: Also bleiben wir weiter an dieser Haltestelle.
Bernd Kramer: Ja, wir stehen im Wartehäuschen, hier sind wir geschützt.
Việt Hà: Gut, dann bleiben wir hier an der Bushaltestelle.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerWir warten hier schon fast zwanzig Minuten.Chúng ta đã đợi ở đây gần hai mươi phút rồi.
Việt HàUnd was machen wir, falls der Bus nicht kommt?Và chúng ta sẽ làm gì nếu xe buýt không đến?
Bernd KramerFalls er nicht kommt, dann warten wir eben länger.Nếu nó không đến thì chúng ta đợi lâu hơn vậy.
Việt HàSollten wir nicht lieber beim Verkehrsbetrieb anrufen?Chúng ta có nên gọi cho công ty xe buýt không nhỉ?
Bernd KramerWir warten erst noch zehn Minuten, dann rufen wir an.Chúng ta đợi thêm mười phút nữa đã, rồi sẽ gọi.
Việt HàAlso bleiben wir weiter an dieser Haltestelle.Vậy chúng ta cứ ở lại trạm này tiếp.
Bernd KramerJa, wir stehen im Wartehäuschen, hier sind wir geschützt.Ừ, chúng ta đứng trong nhà chờ, ở đây có che chắn.
Việt HàGut, dann bleiben wir hier an der Bushaltestelle.Được, vậy chúng ta ở lại đây tại trạm xe buýt.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
außerdem—Ngoài ra, hơn nữa, vả lại——Vocabulary pool
Grad—Mức độ, trình độ——Vocabulary pool
leer—Trống, rỗng, không chứa gì bên trong——Vocabulary pool
sammeln—Tập hợp, tụ họp lại; thu gom——Vocabulary pool
Einfluss—Ảnh hưởng, tác dụng——Vocabulary pool
Land—Đất, mặt đất; đất nước——Vocabulary pool
locker—Không chặt, lỏng lẻo, chùng——Vocabulary pool
fast—Gần, sắp, hầu như——Vocabulary pool
Erlaubnis—Sự cho phép, sự chấp thuận——Vocabulary pool
ganz—Hoàn toàn, hẳn; toàn bộ——Vocabulary pool
Rugby—Môn bóng bầu dục——Vocabulary pool
albern—Ngớ ngẩn, khờ dại——Vocabulary pool
Dieb—Kẻ trộm, kẻ cắp——Vocabulary pool
Tourist—Khách du lịch, người đi du lịch——Vocabulary pool
wiegen—Cân, xác định trọng lượng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Wenn es in der Schule brennt, muss jeder das Gebäude sofort verlassen und ganz ruhig bleiben.

Falls die erste Treppe voll ist, nimm die nächste markierte Treppe.

Obwohl Jacken und Taschen in den Räumen liegen, sammelt sie niemand.

Nach dem Ausgang sammeln sich alle Klassen auf dem Hof und bleiben zusammen.

Dort wartet ihr, bis ein Lehrer die Erlaubnis zum Zurückgehen gibt.
Wenn es in der Schule brennt, muss jeder das Gebäude sofort verlassen und ganz ruhig bleiben.

Nếu trường học bị cháy, mọi người phải rời khỏi tòa nhà ngay lập tức và giữ thật bình tĩnh.

Falls die erste Treppe voll ist, nimm die nächste markierte Treppe.

Nếu cầu thang đầu tiên đông người, hãy đi cầu thang được đánh dấu tiếp theo.

Obwohl Jacken und Taschen in den Räumen liegen, sammelt sie niemand.

Mặc dù áo khoác và túi vẫn nằm trong các phòng, không ai thu gom chúng cả.

Nach dem Ausgang sammeln sich alle Klassen auf dem Hof und bleiben zusammen.

Sau khi ra ngoài, tất cả các lớp tập trung ở sân và ở cùng nhau.

Dort wartet ihr, bis ein Lehrer die Erlaubnis zum Zurückgehen gibt.

Ở đó các em đợi cho đến khi một giáo viên cho phép quay trở lại.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 4

Mẫu ngữ pháp

Falls / Wenn + Subjekt + ... + Verb (am Satzende), (dann) + Subjekt + Verb (Position 2) ...

Trong trường hợp ... / Nếu ... / Phòng khi ...

Cấu trúc
Falls / Wenn + Subjekt + ... + Verb (am Satzende), (dann) + Subjekt + Verb (Position 2) ...
Giải thích
„falls“ hoặc „wenn“ mở đầu mệnh đề phụ, động từ chia phải nhảy xuống cuối mệnh đề phụ. Sau dấu phẩy, mệnh đề chính bắt đầu bằng „dann“ hoặc chủ ngữ, động từ chia đứng ở vị trí thứ hai. „falls“ nhấn mạnh tình huống ít chắc chắn, „wenn“ trung tính hơn.

Ví dụ

  • Falls der Bus nicht kommt, rufen wir beim Verkehrsbetrieb an.

    Nếu xe buýt không đến, chúng ta sẽ gọi cho công ty xe buýt.

  • Wenn Việt Hà morgen früh arbeitet, kommt sie später zum Deutschkurs.

    Nếu sáng mai Việt Hà phải làm việc, cô ấy sẽ đến lớp tiếng Đức muộn hơn.

Mẫu ngữ pháp

obwohl + Subjekt + ... + Verb (am Ende)

Mặc dù... nhưng... / Dù... vậy mà...

Cấu trúc
obwohl + Subjekt + ... + Verb (am Ende)
Giải thích
„obwohl“ là liên từ phụ thuộc, diễn tả sự tương phản: một điều đúng nhưng kết quả trái với mong đợi. Động từ chia trong mệnh đề „obwohl“ luôn đứng ở cuối câu; mệnh đề chính có thể đứng trước hoặc sau.

Ví dụ

  • Obwohl das Wartehäuschen klein ist, warten die beiden dort ruhig.

    Mặc dù nhà chờ nhỏ, hai người vẫn đợi ở đó một cách bình tĩnh.

  • Việt Hà lernt Deutsch, obwohl sie abends im Supermarkt arbeitet.

    Việt Hà học tiếng Đức, mặc dù buổi tối cô ấy làm việc ở siêu thị.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nếu xe buýt không đến — Chờ bao lâu?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.