Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Súp hay salad – món nào ngon hơn?

Bài 42 · 4 phần

Việt Hà và Bernd Kramer ngồi ở một nhà hàng đơn giản. Họ so sánh hai món trên bàn và nói xem món nào mình thích hơn.

Section

4

Nội dung

29

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Súp hay salad – món nào ngon hơn?

Việt Hà và Bernd Kramer ngồi ở một nhà hàng đơn giản. Họ so sánh hai món trên bàn và nói xem món nào mình thích hơn.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Súp hay salad – món nào ngon hơn?

Toàn hội thoại

Việt Hà: So, jetzt sitzen wir im Restaurant am Tisch.
Việt Hà: Diese Suppe ist besser als der Salat.
Bernd Kramer: Der Salat ist nicht so salzig wie die Suppe.
Việt Hà: Und welches magst du lieber?
Bernd Kramer: Ich mag diese Suppe lieber.
Việt Hà: Ich nehme die Suppe, um sie mit dem Salat zu vergleichen.
Bernd Kramer: Gut, wir bleiben hier für das Abendessen.
Bernd Kramer: Eine Mahlzeit reicht, dann sind wir zufrieden.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàSo, jetzt sitzen wir im Restaurant am Tisch.Vậy là bây giờ chúng ta đang ngồi ở bàn trong nhà hàng.
Việt HàDiese Suppe ist besser als der Salat.Món súp này ngon hơn món salad.
Bernd KramerDer Salat ist nicht so salzig wie die Suppe.Món salad không mặn như món súp.
Việt HàUnd welches magst du lieber?Và bạn thích món nào hơn?
Bernd KramerIch mag diese Suppe lieber.Tôi thích món súp này hơn.
Việt HàIch nehme die Suppe, um sie mit dem Salat zu vergleichen.Tôi gọi món súp để so sánh nó với món salad.
Bernd KramerGut, wir bleiben hier für das Abendessen.Được, chúng ta ở lại đây cho bữa tối.
Bernd KramerEine Mahlzeit reicht, dann sind wir zufrieden.Một bữa ăn là đủ, thế là chúng ta hài lòng.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Balkon—Ban công——Vocabulary pool
Hauptstadt—Thủ đô, trung tâm chính trị——Vocabulary pool
Tagebuch—Sổ nhật ký——Vocabulary pool
besonders—Đặc biệt là, nhất là——Vocabulary pool
Kopfhörer—Thiết bị nghe điện tử (tai nghe chụp đầu)——Vocabulary pool
Gerümpel—Đồ bỏ đi, đồ vô giá trị——Vocabulary pool
verheiratet—Đã kết hôn, có gia đình——Vocabulary pool
Olivenöl—Dầu ô liu——Vocabulary pool
zufrieden—Hài lòng, vui lòng——Vocabulary pool
reflektieren—Phản chiếu, phản xạ; suy ngẫm——Vocabulary pool
Schere—Cái kéo——Vocabulary pool
rutschen—Trượt, tuột——Vocabulary pool
unbequem—Không thoải mái, khó chịu (về thể chất)——Vocabulary pool
ohne—Không có, thiếu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Việt Hà und Bernd Kramer sitzen an einem Fenstertisch und lesen die Speisekarte. Auf der Karte stehen heute Suppe, Salat, Fisch, Kalb und Hähnchen.

Việt Hà ist sich bei der Vorspeise nicht sicher. Sie liest die Karte zweimal und überlegt lange.

Die Bedienung empfiehlt einen Fisch als Vorspeise. Der Fisch wird von der Küche mit Olivenöl zubereitet.

Beim Hauptgericht gibt es zwei Möglichkeiten: Kalb oder Hähnchen. Das Kalb kostet sogar zweiundzwanzig Euro, das Hähnchen nur sechzehn.

Bernd Kramer hört auf den Rat der Bedienung, um die Bestellung schnell fertig zu machen. Mit Vorspeise kostet das Menü mindestens vierzig Euro.
Việt Hà und Bernd Kramer sitzen an einem Fenstertisch und lesen die Speisekarte. Auf der Karte stehen heute Suppe, Salat, Fisch, Kalb und Hähnchen.

Việt Hà và Bernd Kramer ngồi ở bàn cạnh cửa sổ và đọc thực đơn. Hôm nay trên thực đơn có súp, salad, cá, thịt bê và thịt gà.

Việt Hà ist sich bei der Vorspeise nicht sicher. Sie liest die Karte zweimal und überlegt lange.

Việt Hà chưa chắc chắn về món khai vị. Cô ấy đọc thực đơn hai lần và suy nghĩ khá lâu.

Die Bedienung empfiehlt einen Fisch als Vorspeise. Der Fisch wird von der Küche mit Olivenöl zubereitet.

Nhân viên phục vụ gợi ý món cá làm món khai vị. Món cá được nhà bếp chế biến với dầu ô liu.

Beim Hauptgericht gibt es zwei Möglichkeiten: Kalb oder Hähnchen. Das Kalb kostet sogar zweiundzwanzig Euro, das Hähnchen nur sechzehn.

Với món chính có hai lựa chọn: thịt bê hoặc thịt gà. Thịt bê giá tới hai mươi hai euro, còn thịt gà chỉ mười sáu euro.

Bernd Kramer hört auf den Rat der Bedienung, um die Bestellung schnell fertig zu machen. Mit Vorspeise kostet das Menü mindestens vierzig Euro.

Bernd Kramer nghe theo lời khuyên của nhân viên phục vụ để hoàn tất đơn gọi món nhanh chóng. Tính cả món khai vị, thực đơn tốn ít nhất bốn mươi euro.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

um + ... + zu + Infinitiv

Để ... / nhằm ... (mục đích)

Cấu trúc
um + ... + zu + Infinitiv
Giải thích
Khi hai vế câu có cùng chủ ngữ, tiếng Đức dùng «um ... zu + Infinitiv» để nói mục đích. Cụm này đứng sau mệnh đề chính: «um» mở đầu, động từ nguyên thể (Infinitiv) đứng cuối và trước nó là «zu». Nếu động từ có tiền tố tách rời thì «zu» chèn vào giữa tiền tố và động từ. Khi hai vế có chủ ngữ khác nhau thì dùng «damit» + mệnh đề phụ.

Ví dụ

  • Việt Hà nimmt die Suppe, um sie mit dem Salat zu vergleichen.

    Việt Hà gọi món súp để so sánh nó với món salad.

  • Bernd Kramer liest die Speisekarte, um den Preis zu sehen.

    Bernd Kramer đọc thực đơn để xem giá.

Mẫu ngữ pháp

zum + Infinitiv / für + Akkusativ / brauchen für + Akkusativ

Để ... / dùng để ... / cho việc ...

Cấu trúc
zum + Infinitiv / für + Akkusativ / brauchen für + Akkusativ
Giải thích
Muốn nói một đồ vật dùng để làm gì, ta dùng «zum + động từ nguyên thể được danh từ hóa» (zum Lesen, zum Teilen). Khi nói mục đích hoặc công dụng của một việc, ta dùng «für + Akkusativ». Với động từ «brauchen», ta cũng dùng «brauchen für + Akkusativ»: «Ich brauche das für die Schule.»

Ví dụ

  • Việt Hà braucht ein Messer für das Kalb.

    Việt Hà cần một con dao cho món thịt bê.

  • Der Salat ist zum Teilen da.

    Món salad là để chia nhau.

  • Bernd Kramer braucht die Speisekarte für die Bestellung.

    Bernd Kramer cần thực đơn cho việc gọi món.

Mẫu ngữ pháp

mindestens + Zahl / sogar + Zahl

Ít nhất là ... (mindestens) / Lên tới tận ... (sogar)

Cấu trúc
mindestens + Zahl / sogar + Zahl
Giải thích
«mindestens» đứng trước con số để nhấn mạnh mức tối thiểu. «sogar» đứng trước con số để nhấn mạnh một số lượng lớn đến mức gây ngạc nhiên. Cả hai đều đứng ngay trước con số trong câu.

Ví dụ

  • Das Hauptgericht kostet mindestens fünfzehn Euro.

    Món chính tốn ít nhất mười lăm euro.

  • Bernd Kramer hat sogar zwei Portionen Salat bestellt.

    Bernd Kramer thậm chí đã gọi tới hai phần salad.

Mẫu ngữ pháp

N1 (das Werk/Ding) + werden + ... + Partizip II + von + N2 (Dativ)

Nêu ra người làm ra sự vật trong câu bị động

Cấu trúc
N1 (das Werk/Ding) + werden + ... + Partizip II + von + N2 (Dativ)
Giải thích
Câu bị động với «werden + Partizip II» cho biết một việc gì đó được làm ra. Muốn nói ai làm việc đó, ta thêm «von + Dativ». Ở A2 chỉ cần nắm hai dạng: Präsens Passiv (wird ... gemacht) và Präteritum Passiv (wurde ... gemacht). Động từ chia đứng ở vị trí thứ hai, Partizip II ở cuối câu, tác nhân sau «von» đứng cuối.

Ví dụ

  • Der Tisch wird von Việt Hà reserviert.

    Cái bàn được Việt Hà đặt trước.

  • Die Rechnung wurde von Bernd Kramer bezahlt.

    Hóa đơn đã được Bernd Kramer thanh toán.

  • Der Fisch wird von Việt Hà empfohlen.

    Món cá được Việt Hà giới thiệu.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Súp hay salad – món nào ngon hơn?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.