Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Trong phòng tập: Nên làm gì và đừng làm gì

Bài 9 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd Kramer đang đứng trong phòng tập thể hình và đọc những nội quy ngắn treo trên tường: việc gì nên làm, việc gì không được làm.

Section

4

Nội dung

32

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trong phòng tập: Nên làm gì và đừng làm gì

Việt Hà và bác Bernd Kramer đang đứng trong phòng tập thể hình và đọc những nội quy ngắn treo trên tường: việc gì nên làm, việc gì không được làm.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Trong phòng tập: Nên làm gì và đừng làm gì

Toàn hội thoại

Việt Hà: So, jetzt sind wir im Fitnessstudio.
Việt Hà: Auf dem Schild steht: Wisch die Matte!
Bernd Kramer: Und hier steht: Lauf nicht auf dem Boden!
Việt Hà: Was bedeutet dieses Schild mit dem Handy?
Bernd Kramer: Nicht fotografieren! Hier darf man keine Fotos machen.
Bernd Kramer: Gut, wir wischen die Matte und wir laufen nicht.
Việt Hà: Also noch einmal: Wisch die Matte! Lauf nicht!
Bernd Kramer: Dann bleiben wir noch hier im Fitnessstudio.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàSo, jetzt sind wir im Fitnessstudio.Vậy là bây giờ chúng ta đang ở trong phòng tập thể hình.
Việt HàAuf dem Schild steht: Wisch die Matte!Trên biển có ghi: Hãy lau thảm đi!
Bernd KramerUnd hier steht: Lauf nicht auf dem Boden!Còn ở đây ghi: Đừng chạy trên sàn!
Việt HàWas bedeutet dieses Schild mit dem Handy?Biển báo có hình điện thoại này nghĩa là gì?
Bernd KramerNicht fotografieren! Hier darf man keine Fotos machen.Không được chụp ảnh! Ở đây không ai được chụp ảnh.
Bernd KramerGut, wir wischen die Matte und wir laufen nicht.Được, chúng ta lau thảm và chúng ta không chạy.
Việt HàAlso noch einmal: Wisch die Matte! Lauf nicht!Vậy nhắc lại một lần nữa: Hãy lau thảm! Đừng chạy!
Bernd KramerDann bleiben wir noch hier im Fitnessstudio.Vậy thì chúng ta cứ ở lại đây trong phòng tập thể hình.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
erreichen—Đạt được, giành được——Vocabulary pool
Ratschlag—Lời khuyên, lời chỉ bảo——Vocabulary pool
gewesen—đã ở, đã là (phân từ quá khứ của „sein“)——Vocabulary pool
Kapitel—Chương (sách)——Vocabulary pool
leicht—Một cách dễ dàng——Vocabulary pool
wenige—Ít, không nhiều——Vocabulary pool
Fantasie—Trí tưởng tượng, sức tưởng tượng——Vocabulary pool
Leder—Da thuộc——Vocabulary pool
Stimmung—Tâm trạng, tâm tính——Vocabulary pool
teilweise—Một phần, phần nào——Vocabulary pool
vorbereiten—Chuẩn bị (một thứ gì đó)——Vocabulary pool
rechts—Thuộc về hoặc dành cho tay phải——Vocabulary pool
Schatten—Bóng râm, bóng mát——Vocabulary pool
durstig—Cảm thấy cần uống nước, khát nước——Vocabulary pool
Tal—Thung lũng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Ein Stoppschild bedeutet: Du musst anhalten.

Das rote Signal heißt, dass man hier nicht über die Straße gehen darf.

Das gelbe Signal bedeutet: Sei vorsichtig!

Das Schild „Nicht rauchen“ bedeutet, dass man in diesem Bereich nicht rauchen darf.

Wenn alle auf die Schilder achten, wird die Gefahr für alle kleiner.
Ein Stoppschild bedeutet: Du musst anhalten.

Biển báo dừng có nghĩa là: Bạn phải dừng lại.

Das rote Signal heißt, dass man hier nicht über die Straße gehen darf.

Tín hiệu màu đỏ có nghĩa là người ta không được đi qua đường ở đây.

Das gelbe Signal bedeutet: Sei vorsichtig!

Tín hiệu màu vàng có nghĩa là: Hãy cẩn thận!

Das Schild „Nicht rauchen“ bedeutet, dass man in diesem Bereich nicht rauchen darf.

Biển „Cấm hút thuốc“ có nghĩa là không được hút thuốc trong khu vực này.

Wenn alle auf die Schilder achten, wird die Gefahr für alle kleiner.

Nếu mọi người chú ý đến các biển báo thì nguy hiểm sẽ ít hơn cho tất cả mọi người.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 13

Mẫu ngữ pháp

du: Verbstamm + e! (Mach! Wisch! Komm!); ihr: Verbstamm + t! (Macht! Wischt! Kommt!); Sie: Infinitiv + Sie! (Machen Sie! Kommen Sie!)

Hãy ... đi! / ... đi!

Cấu trúc
du: Verbstamm + e! (Mach! Wisch! Komm!); ihr: Verbstamm + t! (Macht! Wischt! Kommt!); Sie: Infinitiv + Sie! (Machen Sie! Kommen Sie!)
Giải thích
Thể mệnh lệnh dùng để yêu cầu, ra lệnh hoặc khuyên bảo. Với „du“ lấy gốc động từ (thường thêm -e, khẩu ngữ hay lược bỏ), với „ihr“ lấy gốc + -t, với „Sie“ dùng nguyên thể + Sie.

Ví dụ

  • Wisch die Matte, Việt Hà!

    Lau thảm đi, Việt Hà!

  • Bernd, komm um neun Uhr ins Fitnessstudio!

    Bernd, hãy đến phòng tập lúc chín giờ!

  • Kommen Sie bitte herein!

    Xin mời ông vào!

Mẫu ngữ pháp

Imperativ (du) + nicht: Mach das nicht! / Nicht + Infinitiv: Nicht rauchen! / du darfst nicht + Infinitiv

Đừng ...! / Không được ...!

Cấu trúc
Imperativ (du) + nicht: Mach das nicht! / Nicht + Infinitiv: Nicht rauchen! / du darfst nicht + Infinitiv
Giải thích
Lệnh cấm được diễn đạt bằng cách thêm „nicht“ vào câu mệnh lệnh. Trên biển báo hoặc lời nhắc trang trọng thường dùng „Nicht + Infinitiv“ (Nicht rauchen!). Ở trình độ A2 cũng có thể nói „du darfst nicht + Infinitiv“ để nêu rõ quy định một cách lịch sự.

Ví dụ

  • Lauf nicht auf dem Boden!

    Đừng chạy trên sàn!

  • Nicht fotografieren!

    Không được chụp ảnh!

  • Việt Hà, du darfst hier nicht rennen.

    Việt Hà, ở đây bạn không được chạy.

Mẫu ngữ pháp

Was bedeutet ...? – ... bedeutet ...; Das bedeutet + Nomen / Das bedeutet, dass + Nebensatz; Das heißt + Nomen/Satz

Có nghĩa là ..., tức là ...

Cấu trúc
Was bedeutet ...? – ... bedeutet ...; Das bedeutet + Nomen / Das bedeutet, dass + Nebensatz; Das heißt + Nomen/Satz
Giải thích
Dùng để hỏi và giải thích nghĩa của một từ, một ký hiệu hay một biển báo. Sau „bedeuten“ có thể là danh từ hoặc mệnh đề với „dass“; „das heißt“ thường dùng để nói rõ hơn.

Ví dụ

  • Was bedeutet dieses Schild mit dem Handy?

    Biển báo có hình điện thoại này nghĩa là gì?

  • Das Schild bedeutet, dass Bernd hier nicht fotografieren darf.

    Biển báo có nghĩa là bác Bernd không được chụp ảnh ở đây.

  • Das heißt: Việt Hà wischt die Matte nach dem Training.

    Tức là: Việt Hà lau thảm sau khi tập.

Mẫu ngữ pháp

Jemand + hat + gesagt, dass + Subjekt + ... + Verb (am Ende)

(Ai đó) đã nói rằng ...

Cấu trúc
Jemand + hat + gesagt, dass + Subjekt + ... + Verb (am Ende)
Giải thích
Dùng để thuật lại lời nói của người khác. Động từ „sagen“ ở Perfekt (hat gesagt) rồi thêm mệnh đề phụ với „dass“; động từ chia trong mệnh đề phụ đứng ở cuối câu.

Ví dụ

  • Bernd hat gesagt, dass man hier nicht rennen darf.

    Bác Bernd đã nói rằng ở đây không được chạy.

  • Việt Hà hat gesagt, dass die Regeln leicht sind.

    Việt Hà đã nói rằng những nội quy này rất dễ.

Mẫu ngữ pháp

Könntest du / Könnten Sie ihm/ihr bitte sagen, dass ...?

Bạn/Cô/Chú có thể vui lòng nói với anh ấy/cô ấy rằng ... được không?

Cấu trúc
Könntest du / Könnten Sie ihm/ihr bitte sagen, dass ...?
Giải thích
Dùng khi muốn nhờ ai đó chuyển một lời nhắn đến người thứ ba. Với bạn bè dùng „Könntest du ...?“, với người lạ hoặc trong tình huống dịch vụ dùng „Könnten Sie ...?“. Động từ „sagen/ausrichten“ đứng sau đại từ ở Dativ (ihm/ihr/ihnen), mệnh đề sau „dass“ đưa động từ chia về cuối câu.

Ví dụ

  • Könntest du Bernd bitte sagen, dass ich um zehn Uhr komme?

    Bạn có thể vui lòng nói với bác Bernd rằng tôi đến lúc mười giờ được không?

  • Könnten Sie Việt Hà bitte sagen, dass der Kurs später beginnt?

    Xin ông/bà vui lòng nói với Việt Hà rằng lớp học bắt đầu muộn hơn được không?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trong phòng tập: Nên làm gì và đừng làm gì” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.