Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Muộn ở trạm xe buýt

Bài 2 · 4 phần

Tại trạm xe buýt Bushaltestelle: Bernd đã đứng đợi sẵn, còn Việt Hà đến muộn. Hai người nói với nhau vì sao Việt Hà đến muộn và vì sao cô ấy không gọi được điện thoại.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Muộn ở trạm xe buýt

Tại trạm xe buýt Bushaltestelle: Bernd đã đứng đợi sẵn, còn Việt Hà đến muộn. Hai người nói với nhau vì sao Việt Hà đến muộn và vì sao cô ấy không gọi được điện thoại.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Muộn ở trạm xe buýt

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Ich warte schon zwanzig Minuten hier an der Haltestelle.
Việt Hà: Entschuldigung, Bernd, ich bin zu spät.
Bernd Kramer: Warum kommst du denn so spät, Việt Hà?
Việt Hà: Ich bin spät, weil der Bus heute nicht gekommen ist.
Việt Hà: Ich wollte dich anrufen, aber mein Handy war leer.
Bernd Kramer: Könntest du bitte dein Handy nächstes Mal aufladen?
Việt Hà: Ich schaue kurz auf den Fahrplan hier an dieser Haltestelle.
Bernd Kramer: Gut, dann warten wir hier und bleiben an dieser Haltestelle.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerIch warte schon zwanzig Minuten hier an der Haltestelle.Tôi đã đợi hai mươi phút rồi ở trạm này.
Việt HàEntschuldigung, Bernd, ich bin zu spät.Xin lỗi bác Bernd, cháu đến muộn.
Bernd KramerWarum kommst du denn so spät, Việt Hà?Sao cháu lại đến muộn thế hả, Việt Hà?
Việt HàIch bin spät, weil der Bus heute nicht gekommen ist.Cháu đến muộn vì hôm nay xe buýt không đến.
Việt HàIch wollte dich anrufen, aber mein Handy war leer.Cháu đã định gọi cho bác, nhưng điện thoại của cháu hết pin.
Bernd KramerKönntest du bitte dein Handy nächstes Mal aufladen?Lần sau cháu làm ơn sạc điện thoại nhé?
Việt HàIch schaue kurz auf den Fahrplan hier an dieser Haltestelle.Cháu xem nhanh bảng giờ chạy ở trạm này một chút.
Bernd KramerGut, dann warten wir hier und bleiben an dieser Haltestelle.Được rồi, vậy chúng ta đợi ở đây và ở lại trạm này thôi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Fähigkeit—Năng lực, khả năng——Vocabulary pool
fortgeschritten—Tiên tiến, tiến bộ——Vocabulary pool
Korb—Cái rổ, cái giỏ, cái thúng——Vocabulary pool
Kette—Dây xích, xiềng xích——Vocabulary pool
Disco—Câu lạc bộ khiêu vũ, phòng nhảy——Vocabulary pool
Angst—Sự sợ hãi, nỗi sợ——Vocabulary pool
Hockey—Môn khúc côn cầu——Vocabulary pool
letztere—Sau, thứ hai (trong hai)——Vocabulary pool
Million—Số một triệu——Vocabulary pool
friedlich—Thái bình, hòa bình, ưa hòa bình——Vocabulary pool
gießen—Rót, đổ, giội, trút——Vocabulary pool
Antwort—Sự trả lời, câu trả lời——Vocabulary pool
älter—Nhiều tuổi hơn, cao tuổi hơn——Vocabulary pool
terroristisch—Thuộc về hoặc liên quan đến khủng bố——Vocabulary pool
ungewöhnlich—Không thường, không thông thường——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Hallo Bernd, es tut mir sehr leid, dass ich gestern nicht auf deiner Feier war.

Am Nachmittag kam eine ungewöhnliche Bitte von meiner Chefin: Ich musste noch zwei Stunden an der Kasse arbeiten.

Die Arbeit hat länger gedauert als geplant, fast bis neun Uhr.

Als ich fertig war, konnte ich dich nicht mehr erreichen, weil mein Handy keinen Strom mehr hatte.

Können wir uns nächste Woche noch einmal treffen? Ich warte auf deine Antwort.
Hallo Bernd, es tut mir sehr leid, dass ich gestern nicht auf deiner Feier war.

Chào bác Bernd, cháu rất xin lỗi vì hôm qua cháu đã không đến bữa tiệc của bác.

Am Nachmittag kam eine ungewöhnliche Bitte von meiner Chefin: Ich musste noch zwei Stunden an der Kasse arbeiten.

Vào buổi chiều, cô quản lý của cháu có một yêu cầu bất thường: cháu phải làm thêm hai tiếng ở quầy thu ngân.

Die Arbeit hat länger gedauert als geplant, fast bis neun Uhr.

Công việc kéo dài hơn dự định, gần đến chín giờ.

Als ich fertig war, konnte ich dich nicht mehr erreichen, weil mein Handy keinen Strom mehr hatte.

Khi cháu làm xong thì không liên lạc được với bác nữa, vì điện thoại của cháu đã hết pin.

Können wir uns nächste Woche noch einmal treffen? Ich warte auf deine Antwort.

Tuần sau chúng ta có thể gặp lại một lần nữa không ạ? Cháu chờ câu trả lời của bác.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

Warum + Verb + Subjekt + ... + denn? / ..., weil + Subjekt + ... + Verb.

Dùng để hỏi lý do (có chuyện gì vậy?) hoặc đưa ra lý do (là vì...).

Cấu trúc
Warum + Verb + Subjekt + ... + denn? / ..., weil + Subjekt + ... + Verb.
Giải thích
Trong câu hỏi, 'denn' làm câu hỏi nhẹ nhàng hơn và đứng ở vị trí thứ hai sau động từ: 'Warum kommst du denn so spät?'. Trong câu trả lời, 'weil' mở đầu mệnh đề phụ và đẩy động từ chia xuống cuối câu: '..., weil der Bus nicht gekommen ist.'

Ví dụ

  • Warum kommst du denn so spät, Việt Hà?

    Sao cháu lại đến muộn thế hả, Việt Hà?

  • Việt Hà kommt zu spät, weil der Bus nicht gekommen ist.

    Việt Hà đến muộn vì xe buýt không đến.

  • Bernd wartet an der Haltestelle, weil er mit Việt Hà sprechen will.

    Bernd đợi ở trạm vì bác ấy muốn nói chuyện với Việt Hà.

Mẫu ngữ pháp

Könnten Sie bitte + Infinitiv?

Ngài/Cô/Anh có thể vui lòng ... giúp tôi được không?

Cấu trúc
Könnten Sie bitte + Infinitiv?
Giải thích
Đây là mẫu câu nhờ vả lịch sự: 'Könnten Sie bitte' + động từ nguyên thể ở cuối câu. Với người quen như hàng xóm, bạn bè, có thể dùng dạng thân mật 'Könntest du bitte ...?'. Động từ luôn đứng ở cuối câu ở dạng Infinitiv.

Ví dụ

  • Việt Hà fragt an der Kasse: „Könnten Sie bitte noch einen Moment warten?“

    Việt Hà hỏi ở quầy thu ngân: “Ngài có thể vui lòng đợi thêm một chút được không ạ?”

  • Bernd sagt zu Việt Hà: „Könntest du bitte dein Handy aufladen?“

    Bernd nói với Việt Hà: “Cháu có thể vui lòng sạc điện thoại được không?”

Mẫu ngữ pháp

Was/Wie + soll ich + Infinitiv?

Tôi nên làm gì? / Tôi nên làm ... như thế nào?

Cấu trúc
Was/Wie + soll ich + Infinitiv?
Giải thích
Dùng khi hỏi lời khuyên cho chính mình: từ hỏi (was/wie) + soll + ich + động từ nguyên thể ở cuối câu. Ví dụ: 'Was soll ich machen?' (Tôi nên làm gì?) hoặc 'Wie soll ich das machen?' (Tôi nên làm điều đó như thế nào?).

Ví dụ

  • Việt Hà fragt: „Was soll ich jetzt machen?“

    Việt Hà hỏi: “Bây giờ cháu nên làm gì ạ?”

  • Bernd fragt: „Wie soll ich dir ohne Telefon helfen?“

    Bernd hỏi: “Làm sao bác giúp cháu được khi không có điện thoại?”

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Muộn ở trạm xe buýt” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.