Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Trong công viên: nếu thời tiết đổi thì sao?

Bài 45 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd ngồi ở công viên thành phố (Stadtpark) cạnh đài phun nước và bàn xem hôm nay sẽ làm gì nếu thời tiết thay đổi.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trong công viên: nếu thời tiết đổi thì sao?

Việt Hà và bác Bernd ngồi ở công viên thành phố (Stadtpark) cạnh đài phun nước và bàn xem hôm nay sẽ làm gì nếu thời tiết thay đổi.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Trong công viên: nếu thời tiết đổi thì sao?

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Wir sitzen hier am Brunnen im Stadtpark.
Việt Hà: Wenn das Wetter schön bleibt, gehen wir noch eine Runde.
Bernd Kramer: Wenn es regnet, dann sitzen wir unter dem Unterstand.
Việt Hà: Wie ist das Wetter jetzt?
Bernd Kramer: Jetzt ist es freundlich und trocken.
Việt Hà: Das kennen wir schon vom Café: wenn es regnet, dann machen wir es hier gemütlich.
Bernd Kramer: Wir fahren heute nicht weg.
Việt Hà: Gut, dann bleiben wir im Stadtpark.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerWir sitzen hier am Brunnen im Stadtpark.Chúng ta đang ngồi đây ở đài phun nước trong công viên thành phố.
Việt HàWenn das Wetter schön bleibt, gehen wir noch eine Runde.Nếu thời tiết vẫn đẹp thì chúng ta đi thêm một vòng nữa.
Bernd KramerWenn es regnet, dann sitzen wir unter dem Unterstand.Nếu trời mưa thì chúng ta ngồi dưới mái che.
Việt HàWie ist das Wetter jetzt?Bây giờ thời tiết thế nào?
Bernd KramerJetzt ist es freundlich und trocken.Bây giờ trời dễ chịu và khô ráo.
Việt HàDas kennen wir schon vom Café: wenn es regnet, dann machen wir es hier gemütlich.Chuyện này chúng ta đã gặp ở quán cà phê rồi: nếu trời mưa thì chúng ta cứ ngồi đây cho thoải mái.
Bernd KramerWir fahren heute nicht weg.Hôm nay chúng ta không đi đâu xa cả.
Việt HàGut, dann bleiben wir im Stadtpark.Vậy thì tốt, chúng ta ở lại công viên thành phố.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 13
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Ursacheˈuːɐ̯ˌzaxəNguyên nhân, nguyên do——Vocabulary pool
SchwierigkeitˈʃviːʁɪçkaɪtSự khó khăn, nỗi khó khăn, nỗi gay go——Vocabulary pool
Euroˈɔɪ̯ʁoĐơn vị tiền tệ cơ bản của hầu hết các quốc gia thành viên Liên minh châu Âu——Vocabulary pool
starkʃtaʁkMột cách nặng nề, nhiều——Vocabulary pool
freundlichˈfʁɔɪ̯ntlɪçTử tế, tốt bụng——Vocabulary pool
onlineˈɔnlaɪnTrực tuyến (kết nối mạng)——Vocabulary pool
plusplʊsCộng với——Vocabulary pool
regelmäßigˈʁeːɡl̩ˌmɛːsɪçĐều đặn, thường xuyên——Vocabulary pool
Schraubeˈʃʁaʊ̯bəĐinh vít, con vít——Vocabulary pool
glattɡlatNhẵn, trơn, mượt——Vocabulary pool
Schatzʃat͡sKho báu, của cải quý giá——Vocabulary pool
unfairˈʊnfaɪ̯ɐKhông công bằng, bất công——Vocabulary pool
hölzernˈhœlt͡sɐnBằng gỗ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

13 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Am nächsten langen Wochenende plane ich eine Wanderung in den Hügeln.

Wenn das Wetter schön bleibt, dann machen wir diese Wanderung.

Wenn es stark regnet, dann fällt die Wanderung aus.

Eine andere Idee für dieses Wochenende habe ich nicht.

Kannst du am Freitag online die Vorhersage für Samstag prüfen?
Am nächsten langen Wochenende plane ich eine Wanderung in den Hügeln.

Vào cuối tuần dài tới, tôi dự định đi bộ đường dài trên mấy ngọn đồi.

Wenn das Wetter schön bleibt, dann machen wir diese Wanderung.

Nếu thời tiết vẫn đẹp thì chúng tôi sẽ thực hiện chuyến đi bộ này.

Wenn es stark regnet, dann fällt die Wanderung aus.

Nếu trời mưa nhiều thì chuyến đi bộ sẽ bị hủy.

Eine andere Idee für dieses Wochenende habe ich nicht.

Tôi không có ý tưởng nào khác cho cuối tuần này.

Kannst du am Freitag online die Vorhersage für Samstag prüfen?

Bạn có thể kiểm tra trực tuyến dự báo thời tiết thứ Bảy vào thứ Sáu được không?

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

wenn + Subjekt + ... + konjugiertes Verb am Ende, (dann) + konjugiertes Verb + Subjekt + ...

Nếu ... thì ...

Cấu trúc
wenn + Subjekt + ... + konjugiertes Verb am Ende, (dann) + konjugiertes Verb + Subjekt + ...
Giải thích
Mệnh đề „wenn“ là mệnh đề phụ nên động từ chia đứng cuối. Nếu mệnh đề „wenn“ đứng trước, mệnh đề chính bắt đầu bằng động từ hoặc bằng „dann“ rồi đến động từ.

Ví dụ

  • Wenn Việt Hà Zeit hat, geht sie in den Stadtpark.

    Nếu Việt Hà có thời gian thì cô ấy đi ra công viên thành phố.

  • Bernd bleibt zu Hause, wenn es stark regnet.

    Bác Bernd ở nhà nếu trời mưa nhiều.

Mẫu ngữ pháp

`N? Dann + Satz / Wenn du V ..., dann + Satz`

Nếu là (chủ đề N) thì ...

Cấu trúc
`N? Dann + Satz / Wenn du V ..., dann + Satz`
Giải thích
Lặp lại chủ đề người kia vừa nêu với ngữ điệu câu hỏi, rồi đưa lời khuyên bằng „Dann“ + câu. Với động từ thì dùng „Wenn du ..., dann ...“.

Ví dụ

  • Stadtpark? Dann geh am Sonntag hin.

    Công viên thành phố à? Vậy thì Chủ nhật hãy đến đó.

  • Wenn du in den Stadtpark gehst, dann nimm etwas Wasser mit.

    Nếu bạn ra công viên thành phố thì nhớ mang theo chút nước.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Câu trần thuật đơn giản: chủ ngữ + động từ (+ bổ ngữ)

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Mẫu câu A1/A2 cơ bản: chủ ngữ đứng đầu, động từ chia ở vị trí thứ hai, sau đó có thể có bổ ngữ.

Ví dụ

  • Bernd wohnt seit vierzig Jahren in diesem Viertel.

    Bác Bernd sống ở khu này đã bốn mươi năm.

  • Việt Hà lernt Deutsch im Abendkurs.

    Việt Hà học tiếng Đức ở lớp buổi tối.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trong công viên: nếu thời tiết đổi thì sao?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.