Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Đọc ở thư viện thành phố: có thể và không thể

Bài 43 · 4 phần

Việt Hà và Bernd Kramer ngồi ở Stadtbibliothek và nói với nhau về những gì có thể và không thể làm khi đọc ở đó.

Section

4

Nội dung

31

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đọc ở thư viện thành phố: có thể và không thể

Việt Hà và Bernd Kramer ngồi ở Stadtbibliothek và nói với nhau về những gì có thể và không thể làm khi đọc ở đó.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Đọc ở thư viện thành phố: có thể và không thể

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Wir sitzen hier in der Stadtbibliothek und haben Zeit zum Lesen.
Việt Hà: Ich kann diese Seite verstehen.
Bernd Kramer: Ich kann sie lesen, aber ich kann sie nicht schnell lesen.
Việt Hà: Können wir hier sprechen?
Bernd Kramer: Nein, wir können hier nicht laut sprechen.
Việt Hà: Auf die Karte wird „können“ geschrieben, daneben steht „nicht können“.
Bernd Kramer: Im Kurs können wir laut sprechen, in der Bibliothek nicht.
Việt Hà: Dann bleiben wir noch hier und lesen weiter.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerWir sitzen hier in der Stadtbibliothek und haben Zeit zum Lesen.Chúng ta đang ngồi ở thư viện thành phố và có thời gian để đọc.
Việt HàIch kann diese Seite verstehen.Tôi có thể hiểu được trang này.
Bernd KramerIch kann sie lesen, aber ich kann sie nicht schnell lesen.Tôi có thể đọc nó, nhưng tôi không thể đọc nhanh.
Việt HàKönnen wir hier sprechen?Chúng ta có thể nói chuyện ở đây không?
Bernd KramerNein, wir können hier nicht laut sprechen.Không, chúng ta không thể nói to ở đây.
Việt HàAuf die Karte wird „können“ geschrieben, daneben steht „nicht können“.Trên tấm thẻ được viết chữ „können“, bên cạnh là „nicht können“.
Bernd KramerIm Kurs können wir laut sprechen, in der Bibliothek nicht.Trong lớp chúng ta có thể nói to, còn ở thư viện thì không.
Việt HàDann bleiben wir noch hier und lesen weiter.Vậy chúng ta ở lại đây thêm và đọc tiếp.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
GroßbuchstabeGroß-buch-sta-beChữ cái in hoa——Vocabulary pool
ErnährungEr-näh-rungChế độ ăn uống thường ngày——Vocabulary pool
AufsatzAuf-satzBài tiểu luận——Vocabulary pool
HitzeHit-zeSức nóng, nhiệt độ cao——Vocabulary pool
MörderMör-derKẻ giết người, người sát nhân——Vocabulary pool
heiratenhei-ra-tenKết hôn với, cưới, lấy——Vocabulary pool
olympischo-lym-pischThuộc về Thế vận hội Olympic——Vocabulary pool
FülleFül-leSự dồi dào, sự phong phú, sự sung túc——Vocabulary pool
KühlschrankKühl-schrankTủ lạnh——Vocabulary pool
schlankschlankMảnh khảnh, thon thả——Vocabulary pool
verstehenver-ste-henHiểu, nắm được ý nghĩa, bản chất hoặc lý do của điều gì đó——Vocabulary pool
WunderWun-derĐiều kỳ diệu, kỳ quan——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Am Anfang wird in den Texten fast nichts verstanden. Ich schaue nur die Bilder an und zähle die Wörter.

Sechs Monate lang lerne ich jeden Tag. Am Morgen lese ich zwanzig Minuten, am Abend schreibe ich die neuen Wörter in ein Heft. Die Großbuchstaben am Satzanfang helfen mir.

Heute kann ich schwere Texte mit dem Wörterbuch lesen. Ich schaue jedes neue Wort im Wörterbuch an, und die Bedeutung wird daneben geschrieben.

Mein Heft ist nur für das Lesen da. Über andere Dinge schreibe ich nichts.

Später möchte ich längere Texte lesen. Ein Aufsatz von zehn Seiten ist für mich noch ein großes Ziel, aber kein Wunder.
Am Anfang wird in den Texten fast nichts verstanden. Ich schaue nur die Bilder an und zähle die Wörter.

Lúc đầu, trong các văn bản hầu như không hiểu được gì. Tôi chỉ xem tranh và đếm các từ.

Sechs Monate lang lerne ich jeden Tag. Am Morgen lese ich zwanzig Minuten, am Abend schreibe ich die neuen Wörter in ein Heft. Die Großbuchstaben am Satzanfang helfen mir.

Suốt sáu tháng, ngày nào tôi cũng học. Buổi sáng tôi đọc hai mươi phút, buổi tối tôi viết các từ mới vào một quyển vở. Những chữ cái in hoa ở đầu câu giúp tôi.

Heute kann ich schwere Texte mit dem Wörterbuch lesen. Ich schaue jedes neue Wort im Wörterbuch an, und die Bedeutung wird daneben geschrieben.

Bây giờ tôi có thể đọc những văn bản khó với từ điển. Tôi xem từng từ mới trong từ điển, và nghĩa được viết bên cạnh.

Mein Heft ist nur für das Lesen da. Über andere Dinge schreibe ich nichts.

Quyển vở của tôi chỉ để dành cho việc đọc. Về những chuyện khác tôi không viết gì.

Später möchte ich längere Texte lesen. Ein Aufsatz von zehn Seiten ist für mich noch ein großes Ziel, aber kein Wunder.

Sau này tôi muốn đọc những văn bản dài hơn. Một bài tiểu luận mười trang vẫn là một mục tiêu lớn với tôi, nhưng không phải là điều kỳ diệu.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + können + ... + Infinitiv

Có thể làm gì đó

Cấu trúc
Subjekt + können + ... + Infinitiv
Giải thích
können được chia theo ngôi (ich kann, du kannst, er/sie/es kann, wir können, ihr könnt, sie/Sie können), động từ chính ở dạng nguyên thể đặt ở cuối câu. Tân ngữ dùng cách accusative. Dùng để diễn tả khả năng của chủ ngữ.

Ví dụ

  • Việt Hà kann diese Seite verstehen.

    Việt Hà có thể hiểu được trang này.

  • Bernd Kramer kann die Wörter nicht schnell lesen.

    Bernd Kramer không thể đọc các từ nhanh.

  • Wir können in der Stadtbibliothek nur leise sprechen.

    Chúng ta chỉ có thể nói nhỏ ở thư viện thành phố.

Mẫu ngữ pháp

sehen/hören (unwillkürlich) vs. anschauen/zuhören (willkürlich)

Nhìn thấy / Nghe thấy (tự nhiên) so với Xem / Nghe (có chủ đích)

Cấu trúc
sehen/hören (unwillkürlich) vs. anschauen/zuhören (willkürlich)
Giải thích
sehen và hören diễn tả việc nhìn thấy, nghe thấy một cách tự nhiên, không chủ ý. anschauen (nhìn/xem có chủ đích) và zuhören (lắng nghe) là động từ tách: ich schaue ... an, ich höre ... zu; zuhören đi với tân ngữ ở cách ba (Dativ).

Ví dụ

  • Việt Hà schaut jedes neue Wort im Wörterbuch an.

    Việt Hà xem từng từ mới trong từ điển.

  • Bernd Kramer schaut die langen Regale in der Stadtbibliothek an.

    Bernd Kramer ngắm những giá sách dài trong thư viện thành phố.

  • Ich sehe die Buchstaben, aber ich verstehe das Wort nicht.

    Tôi nhìn thấy các chữ cái, nhưng tôi không hiểu từ đó.

Mẫu ngữ pháp

N wird + Partizip II

Được hoàn thành / Được viết / Xuất hiện

Cấu trúc
N wird + Partizip II
Giải thích
Bị động hiện tại: chủ ngữ + werden (chia theo ngôi: wird ở số ít, werden ở số nhiều) + Partizip II của động từ chính. Dùng khi muốn nói một việc gì đó được làm, được viết, được hoàn thành mà không nhấn mạnh ai làm.

Ví dụ

  • Auf die Karte wird „können“ geschrieben.

    Trên tấm thẻ, chữ „können“ được viết vào.

  • Die neuen Wörter werden in das Heft geschrieben.

    Những từ mới được viết vào quyển vở.

  • In der Stadtbibliothek werden keine lauten Gespräche geführt.

    Ở thư viện thành phố, người ta không nói chuyện to.

Mẫu ngữ pháp

nur + Nomen / nur noch + Nomen

Chỉ ... thôi; chỉ còn ...

Cấu trúc
nur + Nomen / nur noch + Nomen
Giải thích
nur đứng ngay trước từ hoặc cụm từ bị giới hạn; động từ chính vẫn chia ở vị trí thứ hai. nur noch nhấn mạnh „chỉ còn lại“ một lượng ít.

Ví dụ

  • Mein Heft ist nur für das Lesen da.

    Quyển vở của tôi chỉ để dành cho việc đọc.

  • Bernd Kramer hat nur noch zehn Seiten zu lesen.

    Bernd Kramer chỉ còn mười trang phải đọc.

  • Việt Hà hat nur ein Wörterbuch dabei.

    Việt Hà chỉ mang theo một quyển từ điển.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đọc ở thư viện thành phố: có thể và không thể” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.