Hội thoại
Chờ thực đơn ở nhà hàng
Việt Hà ngồi ở một bàn trong nhà hàng. Cô Sabine, nhân viên phục vụ, đến bàn và hỏi cô đã chờ bao lâu, rồi xin lỗi vì sự chậm trễ và mang thực đơn tới.
Nhân vật
- Việt Hà
- Sabine Vogt

Toàn hội thoại
Việt Hà: Guten Tag. Ich sitze hier am Tisch.
Sabine Vogt: Guten Tag. Wie lange warten Sie schon?
Việt Hà: Ich warte seit fünfzehn Minuten.
Sabine Vogt: Darf ich fragen, ob Sie schon eine Speisekarte bekommen haben?
Việt Hà: Nein, ich habe noch keine Karte gesehen. Ich weiß nicht, wann jemand an den Tisch kommt.
Sabine Vogt: Es tut mir leid. Wegen der Mittagszeit hat es lange gedauert.
Sabine Vogt: Hier, ich gebe Ihnen die Speisekarte.
Việt Hà: Vielen Dank! Ich bleibe noch hier am Tisch.| Speaker | Tiếng Đức | Nghĩa Việt | Audio |
|---|---|---|---|
| Việt Hà | Guten Tag. Ich sitze hier am Tisch. | Chào chị. Tôi ngồi ở bàn này. | |
| Sabine Vogt | Guten Tag. Wie lange warten Sie schon? | Chào chị. Chị đã chờ bao lâu rồi? | |
| Việt Hà | Ich warte seit fünfzehn Minuten. | Tôi đã chờ mười lăm phút rồi. | |
| Sabine Vogt | Darf ich fragen, ob Sie schon eine Speisekarte bekommen haben? | Tôi có thể hỏi liệu chị đã nhận được thực đơn chưa? | |
| Việt Hà | Nein, ich habe noch keine Karte gesehen. Ich weiß nicht, wann jemand an den Tisch kommt. | Chưa, tôi vẫn chưa thấy thực đơn. Tôi không biết khi nào có ai đó đến bàn. | |
| Sabine Vogt | Es tut mir leid. Wegen der Mittagszeit hat es lange gedauert. | Tôi xin lỗi. Vì giờ ăn trưa nên đã lâu như vậy. | |
| Sabine Vogt | Hier, ich gebe Ihnen die Speisekarte. | Đây, tôi đưa thực đơn cho chị. | |
| Việt Hà | Vielen Dank! Ich bleibe noch hier am Tisch. | Cảm ơn chị nhiều! Tôi vẫn ở lại bàn này. |