Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Chờ thực đơn ở nhà hàng

Bài 39 · 4 phần

Việt Hà ngồi ở một bàn trong nhà hàng. Cô Sabine, nhân viên phục vụ, đến bàn và hỏi cô đã chờ bao lâu, rồi xin lỗi vì sự chậm trễ và mang thực đơn tới.

Section

4

Nội dung

31

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chờ thực đơn ở nhà hàng

Việt Hà ngồi ở một bàn trong nhà hàng. Cô Sabine, nhân viên phục vụ, đến bàn và hỏi cô đã chờ bao lâu, rồi xin lỗi vì sự chậm trễ và mang thực đơn tới.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Chờ thực đơn ở nhà hàng

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag. Ich sitze hier am Tisch.
Sabine Vogt: Guten Tag. Wie lange warten Sie schon?
Việt Hà: Ich warte seit fünfzehn Minuten.
Sabine Vogt: Darf ich fragen, ob Sie schon eine Speisekarte bekommen haben?
Việt Hà: Nein, ich habe noch keine Karte gesehen. Ich weiß nicht, wann jemand an den Tisch kommt.
Sabine Vogt: Es tut mir leid. Wegen der Mittagszeit hat es lange gedauert.
Sabine Vogt: Hier, ich gebe Ihnen die Speisekarte.
Việt Hà: Vielen Dank! Ich bleibe noch hier am Tisch.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag. Ich sitze hier am Tisch.Chào chị. Tôi ngồi ở bàn này.
Sabine VogtGuten Tag. Wie lange warten Sie schon?Chào chị. Chị đã chờ bao lâu rồi?
Việt HàIch warte seit fünfzehn Minuten.Tôi đã chờ mười lăm phút rồi.
Sabine VogtDarf ich fragen, ob Sie schon eine Speisekarte bekommen haben?Tôi có thể hỏi liệu chị đã nhận được thực đơn chưa?
Việt HàNein, ich habe noch keine Karte gesehen. Ich weiß nicht, wann jemand an den Tisch kommt.Chưa, tôi vẫn chưa thấy thực đơn. Tôi không biết khi nào có ai đó đến bàn.
Sabine VogtEs tut mir leid. Wegen der Mittagszeit hat es lange gedauert.Tôi xin lỗi. Vì giờ ăn trưa nên đã lâu như vậy.
Sabine VogtHier, ich gebe Ihnen die Speisekarte.Đây, tôi đưa thực đơn cho chị.
Việt HàVielen Dank! Ich bleibe noch hier am Tisch.Cảm ơn chị nhiều! Tôi vẫn ở lại bàn này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Rolltreppe—Thang cuốn, cầu thang tự động——Vocabulary pool
die Ernte—Việc thu hoạch, vụ thu hoạch——Vocabulary pool
die Reise—Cuộc hành trình, chuyến đi (thường là đường dài)——Vocabulary pool
verlieren—Mất, không còn nữa——Vocabulary pool
die Art—Cách thức, lối, kiểu——Vocabulary pool
das Mitglied—Thành viên, hội viên——Vocabulary pool
das Angebot—Lời đề nghị, lời mời——Vocabulary pool
das Benzin—Xăng——Vocabulary pool
der Teller—Đĩa (dùng để đựng thức ăn)——Vocabulary pool
der Rezeptionist—Nhân viên lễ tân——Vocabulary pool
der Schauplatz—Nơi xảy ra (sự việc)——Vocabulary pool
schlaflos—Thức, không ngủ——Vocabulary pool
die Melodie—Giai điệu, điệu nhạc——Vocabulary pool
die Weisheit—Sự khôn ngoan, trí khôn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Việt Hà wartet im Restaurant und nimmt eine Zeitschrift vom Tisch.

In der Zeitschrift steht ein Artikel über medizinische Operationen.

Sie versucht, den ganzen Artikel in Ruhe zu lesen, und der Text hält ihre Aufmerksamkeit fest.

Der Artikel ist spannend, deshalb ist die kurze Wartezeit nicht langweilig.

Bevor die Bedienung sie ruft, hat sie die Zusammenfassung zu Ende gelesen.
Việt Hà wartet im Restaurant und nimmt eine Zeitschrift vom Tisch.

Việt Hà đợi trong nhà hàng và lấy một tờ tạp chí trên bàn.

In der Zeitschrift steht ein Artikel über medizinische Operationen.

Trong tờ tạp chí có một bài viết về các ca phẫu thuật y khoa.

Sie versucht, den ganzen Artikel in Ruhe zu lesen, und der Text hält ihre Aufmerksamkeit fest.

Cô ấy thử đọc trọn bài viết một cách bình tĩnh, và bài viết giữ được sự chú ý của cô.

Der Artikel ist spannend, deshalb ist die kurze Wartezeit nicht langweilig.

Bài viết hấp dẫn, vì thế khoảng thời gian chờ ngắn không hề nhàm chán.

Bevor die Bedienung sie ruft, hat sie die Zusammenfassung zu Ende gelesen.

Trước khi nhân viên phục vụ gọi cô, cô đã đọc xong phần tóm tắt.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

..., deshalb + Verb + Subjekt ...

Vì ... nên ...

Cấu trúc
..., deshalb + Verb + Subjekt ...
Giải thích
Vế đầu nêu nguyên nhân, vế sau bắt đầu bằng 'deshalb' nêu kết quả. Sau 'deshalb' là mệnh đề chính: động từ chia đứng ngay sau 'deshalb', chủ ngữ đứng sau động từ.

Ví dụ

  • Việt Hà hat keine Speisekarte bekommen, deshalb fragt sie Sabine Vogt.

    Việt Hà chưa nhận được thực đơn, vì thế cô ấy hỏi cô Sabine Vogt.

  • Sabine Vogt hat viel zu tun, deshalb kommt sie später an den Tisch.

    Cô Sabine Vogt có nhiều việc, vì thế cô ấy đến bàn muộn hơn.

Mẫu ngữ pháp

wegen + Nomen (Genitiv)

Vì ... (do sự việc khách quan bên ngoài)

Cấu trúc
wegen + Nomen (Genitiv)
Giải thích
Dùng 'wegen' + danh từ ở Genitiv để nêu nguyên nhân khách quan (thời điểm, thời tiết, bệnh tật...). Danh từ giống đực/trung thêm -s, giống cái giữ nguyên.

Ví dụ

  • Wegen der Mittagszeit hat Việt Hà lange gewartet.

    Vì giờ ăn trưa nên Việt Hà đã chờ lâu.

  • Sabine Vogt kommt wegen des Regens später ins Restaurant.

    Vì trời mưa nên cô Sabine Vogt đến nhà hàng muộn hơn.

Mẫu ngữ pháp

geben + Dativ + Akkusativ

Đưa cái gì cho ai

Cấu trúc
geben + Dativ + Akkusativ
Giải thích
'geben' cần hai tân ngữ: người nhận ở Dativ (ihm, ihr, Ihnen, mir) và vật được đưa ở Akkusativ. Thứ tự thường gặp: geben + Dativ + Akkusativ.

Ví dụ

  • Sabine Vogt gibt Việt Hà die Speisekarte.

    Cô Sabine Vogt đưa thực đơn cho Việt Hà.

  • Ich gebe Ihnen die Karte.

    Tôi đưa thực đơn cho chị.

Mẫu ngữ pháp

Ich weiß nicht, W-Wort + Subjekt + ... + Verb (am Ende). / Kannst du mir sagen, W-Wort + Subjekt + ... + Verb (am Ende)?

Tôi không biết là (khi nào, ở đâu, ai, như thế nào)… / Hãy cho tôi biết là…

Cấu trúc
Ich weiß nicht, W-Wort + Subjekt + ... + Verb (am Ende). / Kannst du mir sagen, W-Wort + Subjekt + ... + Verb (am Ende)?
Giải thích
Câu hỏi gián tiếp với từ để hỏi (wann, wo, wer, was, wie) là một mệnh đề phụ: động từ chia đặt ở cuối câu, không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp.

Ví dụ

  • Việt Hà weiß nicht, wann jemand an den Tisch kommt.

    Việt Hà không biết khi nào có ai đó đến bàn.

  • Können Sie mir sagen, wo die Speisekarte liegt?

    Chị có thể cho tôi biết thực đơn nằm ở đâu không?

Mẫu ngữ pháp

ob + Subjekt + ... + konjugiertes Verb am Satzende

Liệu ... có ... hay không / Có ... hay không

Cấu trúc
ob + Subjekt + ... + konjugiertes Verb am Satzende
Giải thích
Dùng 'ob' để lồng câu hỏi Có/Không vào một câu khác. Động từ chia đứng ở cuối mệnh đề phụ.

Ví dụ

  • Sabine Vogt fragt, ob Việt Hà schon eine Speisekarte bekommen hat.

    Cô Sabine Vogt hỏi liệu Việt Hà đã nhận được thực đơn chưa.

  • Việt Hà weiß nicht, ob sie noch lange warten muss.

    Việt Hà không biết liệu cô ấy có phải chờ lâu nữa không.

Mẫu ngữ pháp

versuchen, ... zu + Infinitiv / etwas ausprobieren / es mal mit etwas versuchen

Thử làm ... xem sao; làm thử để biết kết quả thế nào

Cấu trúc
versuchen, ... zu + Infinitiv / etwas ausprobieren / es mal mit etwas versuchen
Giải thích
'versuchen, ... zu + Infinitiv': động từ chia ở vị trí thứ hai, cụm 'zu + Infinitiv' ở cuối câu. 'ausprobieren' là động từ tách, tiền tố 'aus-' xuống cuối câu. 'es mal mit etwas versuchen' nghĩa là thử cách này xem.

Ví dụ

  • Việt Hà versucht, den Artikel in Ruhe zu lesen.

    Việt Hà thử đọc bài viết một cách bình tĩnh.

  • Sie probiert es mal mit einer Zeitschrift aus.

    Cô ấy thử một tờ tạp chí xem sao.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chờ thực đơn ở nhà hàng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.