Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Chúng ta có thể làm gì với tiếng Đức?

Bài 4 · 4 phần

Trong lớp học tiếng Đức buổi tối, Việt Hà và Bernd nói với nhau về những gì họ có thể và không thể làm với tiếng Đức.

Section

4

Nội dung

30

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chúng ta có thể làm gì với tiếng Đức?

Trong lớp học tiếng Đức buổi tối, Việt Hà và Bernd nói với nhau về những gì họ có thể và không thể làm với tiếng Đức.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Chúng ta có thể làm gì với tiếng Đức?

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Heute sitzen wir wieder im Deutschkurs-Raum.
Việt Hà: Ich kann den kurzen Text schon lesen.
Bernd Kramer: Ich höre die hintere Reihe nicht.
Việt Hà: Kannst du den Satz langsam wiederholen?
Bernd Kramer: Ja, ich kann langsam wiederholen, ein bisschen.
Việt Hà: Wir schreiben nur „können“ und „nicht können“ an die Tafel.
Bernd Kramer: Gut, dann bleiben wir im Deutschkurs-Raum.
Việt Hà: Ja, wir bleiben in diesem Raum.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerHeute sitzen wir wieder im Deutschkurs-Raum.Hôm nay chúng ta lại ngồi trong lớp học tiếng Đức.
Việt HàIch kann den kurzen Text schon lesen.Tôi đã có thể đọc được đoạn văn ngắn rồi.
Bernd KramerIch höre die hintere Reihe nicht.Tôi không nghe thấy dãy ghế phía sau.
Việt HàKannst du den Satz langsam wiederholen?Bạn có thể nhắc lại câu đó thật chậm không?
Bernd KramerJa, ich kann langsam wiederholen, ein bisschen.Vâng, tôi có thể nhắc lại chậm, một chút thôi.
Việt HàWir schreiben nur „können“ und „nicht können“ an die Tafel.Chúng ta chỉ viết „können“ và „nicht können“ lên bảng thôi.
Bernd KramerGut, dann bleiben wir im Deutschkurs-Raum.Tốt, vậy thì chúng ta ở lại trong lớp học tiếng Đức.
Việt HàJa, wir bleiben in diesem Raum.Vâng, chúng ta ở lại trong phòng này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
im Ausland—Ở nước ngoài, ra nước ngoài——Vocabulary pool
der Vorteil—Lợi thế, ưu thế——Vocabulary pool
die Ladung—Mẻ (đồ nướng, nấu)——Vocabulary pool
der Vorsitzende—Chủ tịch——Vocabulary pool
entdecken—Khám phá ra, tìm ra, phát hiện ra——Vocabulary pool
die Feder—Lông vũ, lông chim——Vocabulary pool
der Honig—Mật ong——Vocabulary pool
das Gesetz—Luật, pháp luật——Vocabulary pool
fehlend—Vắng mặt, thiếu, không có mặt——Vocabulary pool
der Maler—Họa sĩ——Vocabulary pool
mächtig—Có sức mạnh lớn, hùng mạnh, mạnh mẽ——Vocabulary pool
im Ruhestand—Đã về hưu, đã nghỉ hưu——Vocabulary pool
getrennt—Riêng biệt, tách rời——Vocabulary pool
das Lehrbuch—Sách giáo khoa——Vocabulary pool
verärgert—Buồn bã, khó chịu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Vor sechs Monaten habe ich kein Wort verstanden. Im Lehrbuch war alles neu, und jeder Satz war zu schnell.

Jeden Tag wird eine halbe Stunde geübt. So kann ich heute ein bisschen sprechen.

Schwierige Texte werden mit dem Wörterbuch gelesen. Dann wird das Lesen langsam leichter.

Die Fortschritte kommen langsam, nicht plötzlich. Ich mache nur kleine Schritte, aber ich mache sie jeden Tag.

Ich will dieselbe Übung weitermachen. Täglich eine halbe Stunde — das ist mein Plan.
Vor sechs Monaten habe ich kein Wort verstanden. Im Lehrbuch war alles neu, und jeder Satz war zu schnell.

Sáu tháng trước tôi không hiểu một từ nào. Trong sách giáo khoa mọi thứ đều mới, và câu nào cũng quá nhanh.

Jeden Tag wird eine halbe Stunde geübt. So kann ich heute ein bisschen sprechen.

Mỗi ngày tôi luyện tập nửa tiếng. Nhờ vậy mà hôm nay tôi có thể nói được một chút.

Schwierige Texte werden mit dem Wörterbuch gelesen. Dann wird das Lesen langsam leichter.

Những bài đọc khó được đọc cùng với từ điển. Rồi việc đọc dần trở nên dễ hơn.

Die Fortschritte kommen langsam, nicht plötzlich. Ich mache nur kleine Schritte, aber ich mache sie jeden Tag.

Tiến bộ đến chậm, không đột ngột. Tôi chỉ tiến những bước nhỏ, nhưng ngày nào tôi cũng tiến.

Ich will dieselbe Übung weitermachen. Täglich eine halbe Stunde — das ist mein Plan.

Tôi muốn tiếp tục bài luyện tập như vậy. Mỗi ngày nửa tiếng — đó là kế hoạch của tôi.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + können + ... + Infinitiv

Có thể làm gì đó

Cấu trúc
Subjekt + können + ... + Infinitiv
Giải thích
Động từ 'können' được chia theo ngôi và đứng ở vị trí thứ hai; động từ chính giữ nguyên dạng Infinitiv và đứng ở cuối câu. Tân ngữ trong câu ở cách Akkusativ.

Ví dụ

  • Việt Hà kann den kurzen Text lesen.

    Việt Hà có thể đọc đoạn văn ngắn.

  • Bernd kann den Satz langsam wiederholen.

    Bernd có thể nhắc lại câu đó một cách chậm rãi.

  • Wir können heute nur eine Übung machen.

    Hôm nay chúng ta chỉ có thể làm một bài tập thôi.

Mẫu ngữ pháp

sehen/hören (unwillkürlich) vs. anschauen/zuhören (willkürlich)

Nhìn thấy / Nghe thấy (tự nhiên) so với Xem / Nghe (có chủ đích)

Cấu trúc
sehen/hören (unwillkürlich) vs. anschauen/zuhören (willkürlich)
Giải thích
'sehen' và 'hören' diễn tả việc nhìn thấy, nghe thấy một cách tự nhiên, không chủ ý, và đi với tân ngữ ở cách Akkusativ. 'anschauen' và 'zuhören' diễn tả hành động có chủ đích; cả hai là động từ tách (ich schaue ... an / ich höre ... zu) và 'zuhören' đi với tân ngữ ở cách Dativ.

Ví dụ

  • Bernd hört die hintere Reihe nicht.

    Bernd không nghe thấy dãy ghế phía sau.

  • Việt Hà schaut die Tafel an.

    Việt Hà nhìn lên bảng (có chủ đích).

  • Việt Hà hört dem kurzen Dialog zu.

    Việt Hà lắng nghe đoạn hội thoại ngắn.

Mẫu ngữ pháp

N wird + Partizip II

Được hoàn thành / Được xây dựng / Xuất hiện

Cấu trúc
N wird + Partizip II
Giải thích
Câu bị động ở thì hiện tại: chủ ngữ + 'werden' (chia theo ngôi) + Partizip II của động từ chính ở cuối câu. Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động hoặc kết quả, không nhấn mạnh người thực hiện.

Ví dụ

  • Jeden Tag wird eine halbe Stunde geübt.

    Mỗi ngày người ta luyện tập nửa tiếng.

  • Die neuen Wörter werden an die Tafel geschrieben.

    Những từ mới được viết lên bảng.

  • Der Satz wird von Bernd langsam wiederholt.

    Câu đó được Bernd nhắc lại một cách chậm rãi.

Mẫu ngữ pháp

nur + Nomen / nur noch + Nomen

Chỉ ... thôi; không hơn, không còn gì khác

Cấu trúc
nur + Nomen / nur noch + Nomen
Giải thích
'nur' đứng ngay trước từ hoặc cụm từ bị giới hạn, câu vẫn ở dạng khẳng định bình thường. 'nur noch' nhấn mạnh 'chỉ còn lại'. Động từ chính vẫn đứng ở vị trí thứ hai trong câu trần thuật.

Ví dụ

  • Việt Hà hat nur ein Lehrbuch.

    Việt Hà chỉ có một quyển sách giáo khoa.

  • Wir schreiben nur zwei Wörter an die Tafel.

    Chúng ta chỉ viết hai từ lên bảng thôi.

  • Bernd hat nur noch zehn Minuten Zeit.

    Bernd chỉ còn mười phút thôi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chúng ta có thể làm gì với tiếng Đức?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.