Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Hỏi đường tại quầy thông tin du lịch

Bài 38 · 4 phần

Việt Hà đang ở quầy thông tin du lịch (Touristeninformation). Cô muốn biết đường đến công viên và nhờ cô Sabine Vogt giúp. Cô Sabine lịch sự chỉ bản đồ cho cô.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Hỏi đường tại quầy thông tin du lịch

Việt Hà đang ở quầy thông tin du lịch (Touristeninformation). Cô muốn biết đường đến công viên và nhờ cô Sabine Vogt giúp. Cô Sabine lịch sự chỉ bản đồ cho cô.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Hỏi đường tại quầy thông tin du lịch

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag! Ich brauche eine Auskunft.
Việt Hà: Könnten Sie mir bitte sagen, wie ich zum Park komme?
Sabine Vogt: Aber gern, ich würde Ihnen die Karte zeigen: erst am Fluss entlang, dann die zweite Straße links.
Sabine Vogt: Hier auf der Karte: das ist unsere Touristeninformation.
Việt Hà: Also zuerst am Fluss entlang, dann die zweite Straße links.
Sabine Vogt: Darf ich Ihnen noch diesen Flyer mitgeben?
Việt Hà: Vielen Dank, das ist sehr nett von Ihnen.
Việt Hà: Ich bleibe noch hier und schaue mir die Karte an.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag! Ich brauche eine Auskunft.Chào cô! Tôi cần hỏi một thông tin.
Việt HàKönnten Sie mir bitte sagen, wie ich zum Park komme?Cô có thể vui lòng cho tôi biết tôi đến công viên bằng cách nào không?
Sabine VogtAber gern, ich würde Ihnen die Karte zeigen: erst am Fluss entlang, dann die zweite Straße links.Rất sẵn lòng, tôi xin phép chỉ bản đồ cho cô: trước tiên đi dọc theo sông, sau đó rẽ trái ở con phố thứ hai.
Sabine VogtHier auf der Karte: das ist unsere Touristeninformation.Ở đây trên bản đồ: đây là quầy thông tin du lịch của chúng tôi.
Việt HàAlso zuerst am Fluss entlang, dann die zweite Straße links.Vậy là trước tiên đi dọc theo sông, sau đó rẽ trái ở con phố thứ hai.
Sabine VogtDarf ich Ihnen noch diesen Flyer mitgeben?Tôi có thể đưa thêm tờ rơi này cho cô được không?
Việt HàVielen Dank, das ist sehr nett von Ihnen.Cảm ơn cô nhiều, cô thật tốt.
Việt HàIch bleibe noch hier und schaue mir die Karte an.Tôi còn ở lại đây và xem bản đồ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 13
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Badminton—Môn thể thao cầu lông——Vocabulary pool
Camping—Việc cắm trại, kỳ nghỉ cắm trại——Vocabulary pool
entwickelt—(Địa ốc) được phát triển, được mở mang——Vocabulary pool
Harmonie—Sự hài hòa, sự cân đối——Vocabulary pool
Witz—Lời nói đùa, câu chuyện cười——Vocabulary pool
leiten—Quản lý, trông nom, điều hành——Vocabulary pool
Beruf—Nghề nghiệp, công việc——Vocabulary pool
plastisch—Dẻo, có thể đúc khuôn——Vocabulary pool
bekommen—Nhận, lĩnh, thu——Vocabulary pool
Schal—Khăn quàng cổ, khăn choàng cổ——Vocabulary pool
Sklave—Người nô lệ——Vocabulary pool
Wahrheit—Sự thật, chân lý——Vocabulary pool
Gewinner—Người thắng cuộc, người chiến thắng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

13 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Liebe Besucherinnen und Besucher, wir danken Ihnen für Ihren Besuch in diesem Jahr. Sie waren oft bei uns und haben viele Fragen gestellt.

Die Touristeninformation bleibt vom 24. Dezember bis zum 1. Januar geschlossen. In dieser Zeit ist unser Schalter nicht besetzt.

Sie bekommen trotzdem eine Antwort: Wir lesen unsere E-Mails jeden Tag und schreiben Ihnen zurück.

Am 2. Januar sind wir wieder für Sie da. Dann helfen wir Ihnen gern wieder mit Stadtplänen, Fahrkarten und Tipps.

Wir wünschen Ihnen schöne Feiertage und einen guten Start ins neue Jahr. Ihr Team der Touristeninformation
Liebe Besucherinnen und Besucher, wir danken Ihnen für Ihren Besuch in diesem Jahr. Sie waren oft bei uns und haben viele Fragen gestellt.

Thưa quý khách, chúng tôi cảm ơn quý khách đã ghé thăm trong năm nay. Quý khách đã đến chỗ chúng tôi nhiều lần và đã đặt rất nhiều câu hỏi.

Die Touristeninformation bleibt vom 24. Dezember bis zum 1. Januar geschlossen. In dieser Zeit ist unser Schalter nicht besetzt.

Quầy thông tin du lịch đóng cửa từ ngày 24 tháng 12 đến ngày 1 tháng 1. Trong thời gian này quầy của chúng tôi không có người trực.

Sie bekommen trotzdem eine Antwort: Wir lesen unsere E-Mails jeden Tag und schreiben Ihnen zurück.

Dù vậy quý khách vẫn nhận được hồi âm: chúng tôi đọc e-mail mỗi ngày và viết thư trả lời quý khách.

Am 2. Januar sind wir wieder für Sie da. Dann helfen wir Ihnen gern wieder mit Stadtplänen, Fahrkarten und Tipps.

Ngày 2 tháng 1 chúng tôi lại có mặt để phục vụ quý khách. Khi đó chúng tôi sẵn lòng giúp quý khách với bản đồ thành phố, vé xe và các lời khuyên.

Wir wünschen Ihnen schöne Feiertage und einen guten Start ins neue Jahr. Ihr Team der Touristeninformation

Chúng tôi chúc quý khách những ngày lễ đẹp và một khởi đầu tốt cho năm mới. Đội ngũ quầy thông tin du lịch của quý khách

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Ich würde + Infinitiv + für Sie ... | Ich könnte + Infinitiv + für Sie ...

Tôi xin được làm ... (cách nói lịch sự, khiêm tốn)

Cấu trúc
Ich würde + Infinitiv + für Sie ... | Ich könnte + Infinitiv + für Sie ...
Giải thích
Dùng 'würde' hoặc 'könnte' (Konjunktiv II) + động từ nguyên thể để nói về hành động của chính mình một cách lịch sự, khiêm tốn, thường đi với 'Ihnen' (giúp ai) hoặc 'für Sie' (làm cho ai). Trong tình huống dịch vụ, nhân viên dùng mẫu này để đề nghị giúp khách.

Ví dụ

  • Sabine Vogt sagt: „Ich würde Ihnen gern die Karte zeigen.“

    Cô Sabine Vogt nói: “Tôi xin phép chỉ bản đồ cho cô.”

  • Sabine Vogt sagt: „Ich könnte Ihnen einen Stadtplan mitbringen.“

    Cô Sabine Vogt nói: “Tôi có thể mang cho cô một tấm bản đồ thành phố.”

Mẫu ngữ pháp

- Kannst du ...? -> Können Sie bitte ...? - Ich will ... -> Ich möchte ... - Kann ich ...? -> Darf ich ...?

Các mẫu câu lịch sự để thể hiện sự tôn trọng trong giao tiếp trang trọng.

Cấu trúc
- Kannst du ...? -> Können Sie bitte ...? - Ich will ... -> Ich möchte ... - Kann ich ...? -> Darf ich ...?
Giải thích
Khi nói với người lạ, người lớn tuổi hoặc trong tình huống trang trọng, ta dùng 'Sie' (viết hoa) thay cho 'du'. Yêu cầu được nói bằng 'Können Sie bitte ...?', mong muốn bằng 'Ich möchte ...', và xin phép bằng 'Darf ich ...?'. Từ 'Entschuldigung' thường mở đầu một yêu cầu lịch sự.

Ví dụ

  • Việt Hà fragt: „Entschuldigung, können Sie mir bitte helfen?“

    Việt Hà hỏi: “Xin lỗi, cô có thể vui lòng giúp tôi không?”

  • Việt Hà sagt: „Ich möchte nur den Weg zum Park wissen.“

    Việt Hà nói: “Tôi chỉ muốn biết đường đến công viên.”

  • Sabine Vogt fragt: „Darf ich Ihnen den Flyer geben?“

    Cô Sabine Vogt hỏi: “Tôi có thể đưa tờ rơi cho cô không?”

Mẫu ngữ pháp

Könnten Sie ...? / Würden Sie bitte ...? / Darf ich ...?

Các cách diễn đạt lịch sự trang trọng trong tiếng Đức

Cấu trúc
Könnten Sie ...? / Würden Sie bitte ...? / Darf ich ...?
Giải thích
Trong môi trường dịch vụ, người ta dùng 'Sie' cùng Konjunktiv II (könnte, würde) thay vì câu mệnh lệnh trực tiếp. 'Könnten Sie ...?' để nhờ giúp, 'Würden Sie bitte ...?' để nhờ làm gì một cách rất lịch sự, và 'Darf ich ...?' để xin phép làm điều gì đó cho người khác.

Ví dụ

  • Việt Hà fragt: „Könnten Sie mir bitte den Weg zum Park sagen?“

    Việt Hà hỏi: “Cô có thể vui lòng nói cho tôi đường đến công viên không?”

  • Sabine Vogt sagt: „Würden Sie bitte kurz hier warten?“

    Cô Sabine Vogt nói: “Cô vui lòng đợi ở đây một chút được không?”

  • Sabine Vogt sagt: „Darf ich Ihnen die Karte auf den Tisch legen?“

    Cô Sabine Vogt nói: “Tôi có thể đặt bản đồ lên bàn cho cô không?”

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hỏi đường tại quầy thông tin du lịch” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.