Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · a2

Xe buýt đến muộn – Quyết định ở lại trạm

Bài 23 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd đang đứng đợi ở trạm xe buýt. Xe buýt mãi không đến, và hai người phải quyết định: đi bộ hay tiếp tục đợi.

Section

4

Nội dung

29

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Xe buýt đến muộn – Quyết định ở lại trạm

Việt Hà và bác Bernd đang đứng đợi ở trạm xe buýt. Xe buýt mãi không đến, và hai người phải quyết định: đi bộ hay tiếp tục đợi.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Xe buýt đến muộn – Quyết định ở lại trạm

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Wir warten hier an der Bushaltestelle.
Việt Hà: Der Bus ist heute wirklich spät.
Bernd Kramer: Ich schaue kurz auf den Fahrplan.
Việt Hà: Sollen wir lieber zu Fuß gehen?
Bernd Kramer: Nein, das ist zu weit. Wir warten besser hier.
Việt Hà: Gut, dann warte ich hier mit dir.
Bernd Kramer: Ein Unterstand, eine Entscheidung – wir bleiben.
Việt Hà: Ja, dann warten wir hier an der Bushaltestelle.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerWir warten hier an der Bushaltestelle.Chúng ta đang đợi ở trạm xe buýt đây.
Việt HàDer Bus ist heute wirklich spät.Hôm nay xe buýt đến muộn thật đấy.
Bernd KramerIch schaue kurz auf den Fahrplan.Tôi xem qua bảng giờ xe một chút.
Việt HàSollen wir lieber zu Fuß gehen?Chúng ta có nên đi bộ không nhỉ?
Bernd KramerNein, das ist zu weit. Wir warten besser hier.Không, xa lắm. Chúng ta đợi ở đây thì hơn.
Việt HàGut, dann warte ich hier mit dir.Được, vậy cháu đợi ở đây với bác.
Bernd KramerEin Unterstand, eine Entscheidung – wir bleiben.Một mái che, một quyết định – chúng ta ở lại.
Việt HàJa, dann warten wir hier an der Bushaltestelle.Vâng, vậy chúng ta đợi ở đây, ngay trạm xe buýt.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
weit—Xa, xa xôi——Vocabulary pool
Gas—Chất khí——Vocabulary pool
drinnen—Trong nhà, ở bên trong——Vocabulary pool
Schloss—Ổ khóa, khóa——Vocabulary pool
heimisch—Thuộc về nơi sinh, quê hương——Vocabulary pool
Parfüm—Nước hoa——Vocabulary pool
leise—Một cách yên lặng, yên tĩnh, êm ả——Vocabulary pool
kürzlich—Gần đây, mới xảy ra——Vocabulary pool
abgelegen—Xa, xa xôi, hẻo lánh——Vocabulary pool
Kreisverkehr—Bùng binh, vòng xoay giao thông——Vocabulary pool
sicher—An toàn, không gặp nguy hiểm——Vocabulary pool
Stille—Sự im lặng, sự yên tĩnh——Vocabulary pool
Zahnschmerzen—Cơn đau răng——Vocabulary pool
Netz—Mạng, lưới——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Am frühen Abend ruft ein Fahrer bei der Straßenhilfe an. Sein Auto steht auf der Straße und fährt nicht mehr.

„Ich gebe Ihnen meine Adresse“, sagt der Fahrer. „Ich stehe auf einer abgelegenen Straße, gleich hinter dem Kreisverkehr. Mein Auto ist blau.“

Das Netz ist hier schwach, aber das Gespräch bleibt ruhig. Der Motor startet nicht, und der Fahrer weiß nicht, warum.

„Kein Problem“, sagt die Frau am Telefon. „Wir lassen sofort einen Mechaniker kommen. Er ist in etwa zehn Minuten da.“

Zehn Minuten später kommt der Mechaniker. Er schaut kurz in den Tank und lächelt. Der Tank ist leer – das Auto hat kein Benzin mehr. Deshalb startet der Motor nicht.
Am frühen Abend ruft ein Fahrer bei der Straßenhilfe an. Sein Auto steht auf der Straße und fährt nicht mehr.

Vào đầu buổi tối, một người lái xe gọi đến dịch vụ cứu hộ đường bộ. Xe của anh ta đang đứng trên đường và không chạy được nữa.

„Ich gebe Ihnen meine Adresse“, sagt der Fahrer. „Ich stehe auf einer abgelegenen Straße, gleich hinter dem Kreisverkehr. Mein Auto ist blau.“

„Tôi cho bà địa chỉ của tôi“, người lái xe nói. „Tôi đang ở trên một con đường hẻo lánh, ngay sau bùng binh. Xe của tôi màu xanh dương.“

Das Netz ist hier schwach, aber das Gespräch bleibt ruhig. Der Motor startet nicht, und der Fahrer weiß nicht, warum.

Sóng điện thoại ở đây yếu, nhưng cuộc nói chuyện vẫn bình tĩnh. Động cơ không khởi động, và người lái xe không biết vì sao.

„Kein Problem“, sagt die Frau am Telefon. „Wir lassen sofort einen Mechaniker kommen. Er ist in etwa zehn Minuten da.“

„Không sao“, người phụ nữ ở đầu dây bên kia nói. „Chúng tôi cho thợ máy đến ngay. Khoảng mười phút nữa anh ấy sẽ có mặt.“

Zehn Minuten später kommt der Mechaniker. Er schaut kurz in den Tank und lächelt. Der Tank ist leer – das Auto hat kein Benzin mehr. Deshalb startet der Motor nicht.

Mười phút sau, người thợ máy đến. Anh ấy nhìn nhanh vào bình xăng và mỉm cười. Bình xăng trống – xe không còn xăng nữa. Vì thế động cơ không khởi động.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

geben + Dativ + Akkusativ

Đưa/cho ai cái gì

Cấu trúc
geben + Dativ + Akkusativ
Giải thích
Động từ „geben“ cần hai tân ngữ: người nhận ở cách ba (Dativ) và vật được đưa ở cách bốn (Akkusativ). Trật tự thường gặp là geben + Dativ + Akkusativ: „Ich gebe dir den Fahrplan.“ Nếu vật là đại từ (es, das), vật đứng trước: „Ich gebe es dir.“

Ví dụ

  • Việt Hà gibt Bernd den Fahrplan.

    Việt Hà đưa cho bác Bernd bảng giờ xe.

  • Bernd gibt Việt Hà seine Telefonnummer.

    Bác Bernd cho Việt Hà số điện thoại của bác ấy.

Mẫu ngữ pháp

lassen + Infinitiv

Để/nhờ/thu xếp cho ai làm gì

Cấu trúc
lassen + Infinitiv
Giải thích
„lassen“ được chia theo chủ ngữ và đứng ở vị trí thứ hai; động từ chính giữ nguyên dạng nguyên thể (Infinitiv) không có „zu“ và đứng ở cuối câu. Dùng khi mình nhờ ai làm gì hoặc thu xếp cho việc gì được làm. Muốn nói nhờ làm gì cho chính mình thì dùng „sich (Dativ) etwas machen lassen“: „Ich lasse mir die Haare schneiden.“

Ví dụ

  • Bernd lässt sein Fahrrad reparieren.

    Bác Bernd nhờ người ta sửa xe đạp của bác ấy.

  • Việt Hà lässt sich die Haare schneiden.

    Việt Hà đi cắt tóc.

Mẫu ngữ pháp

N1 lässt N2 (Akkusativ) + Infinitiv

Ai đó để/cho phép người khác làm gì (hành động tự thân)

Cấu trúc
N1 lässt N2 (Akkusativ) + Infinitiv
Giải thích
N1 là người gây khiến (chủ ngữ), N2 là người thực hiện ở cách bốn (Akkusativ), sau đó là động từ nguyên thể không có „zu“ ở cuối câu. Động từ chính thường là nội động từ, chỉ hành động của chính N2.

Ví dụ

  • Bernd lässt Việt Hà zuerst einsteigen.

    Bác Bernd để Việt Hà lên xe trước.

  • Việt Hà lässt Bernd am Fenster sitzen.

    Việt Hà để bác Bernd ngồi cạnh cửa sổ.

Mẫu ngữ pháp

N1 lässt N2 N3 (Akkusativ) + Infinitiv

Ai đó bảo/cho phép người khác làm gì với một vật

Cấu trúc
N1 lässt N2 N3 (Akkusativ) + Infinitiv
Giải thích
Trong cấu trúc này N1 là chủ ngữ, N2 là người thực hiện (Akkusativ), N3 là vật chịu tác động (cũng ở Akkusativ), và động từ chính ở dạng nguyên thể không có „zu“ đứng cuối câu.

Ví dụ

  • Việt Hà lässt Bernd den Fahrplan lesen.

    Việt Hà để bác Bernd đọc bảng giờ xe.

  • Bernd lässt Việt Hà die Fahrkarte kaufen.

    Bác Bernd để Việt Hà mua vé xe.

Mẫu ngữ pháp

Darf ich + Infinitiv ...? / Könnte ich bitte + Infinitiv ...?

Tôi có thể / được phép ... không ạ?

Cấu trúc
Darf ich + Infinitiv ...? / Könnte ich bitte + Infinitiv ...?
Giải thích
Mẫu câu xin phép lịch sự: động từ khiếm khuyết „darf“ (hoặc „könnte“ – lịch sự hơn) chia với „ich“ đứng ở vị trí thứ hai, động từ chính giữ nguyên dạng nguyên thể và đặt ở cuối câu. Dùng „könnte“ khi muốn nhún nhường, trang trọng hơn.

Ví dụ

  • Darf ich hier auf die Bank sitzen?

    Cháu ngồi xuống ghế ở đây được không ạ?

  • Könnte ich bitte den Fahrplan kurz anschauen?

    Cháu có thể xem qua bảng giờ xe một chút không ạ?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Xe buýt đến muộn – Quyết định ở lại trạm” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.