Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · JP · b1

Trả lại chiếc máy sưởi bị lỗi

Bài 4 · 4 phần

Tại quầy dịch vụ của trung tâm thương mại, Phương Lan mang hóa đơn đến trả lại chiếc máy sưởi bị lỗi. Hayashi Megumi là nhân viên tiếp nhận.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trả lại chiếc máy sưởi bị lỗi

Tại quầy dịch vụ của trung tâm thương mại, Phương Lan mang hóa đơn đến trả lại chiếc máy sưởi bị lỗi. Hayashi Megumi là nhân viên tiếp nhận.

Nhân vật

  • フォン・ラン
  • 林 恵
Trả lại chiếc máy sưởi bị lỗi

Toàn hội thoại

フォン・ラン: こんにちは。こちらで返品をお願いできますか。
フォン・ラン: はい、この暖房なんですが、最初から動かなくなっちゃったんです。
林 恵: かしこまりました。レシートはお持ちですか。
フォン・ラン: はい、これがレシートです。昨日、ここで買いました。
林 恵: 交換もできますし、返品もできます。どちらにしますか。
フォン・ラン: 返品でお願いします。
林 恵: では、こちらで返品の控えを印刷します。少々お待ちください。
フォン・ラン: はい、ここで待っています。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng NhậtNghĩa ViệtAudio
フォン・ランこんにちは。こちらで返品をお願いできますか。Xin chào. Tôi có thể nhờ trả hàng ở đây không ạ?
フォン・ランはい、この暖房なんですが、最初から動かなくなっちゃったんです。Vâng, cái máy sưởi này, ngay từ đầu đã không hoạt động mất rồi.
林 恵かしこまりました。レシートはお持ちですか。Vâng, tôi hiểu rồi. Bạn có mang hóa đơn không ạ?
フォン・ランはい、これがレシートです。昨日、ここで買いました。Vâng, đây là hóa đơn. Hôm qua tôi đã mua ở đây.
林 恵交換もできますし、返品もできます。どちらにしますか。Có thể đổi hoặc trả lại. Bạn muốn chọn cách nào?
フォン・ラン返品でお願いします。Tôi muốn trả lại ạ.
林 恵では、こちらで返品の控えを印刷します。少々お待ちください。Vậy tôi sẽ in biên nhận trả hàng tại đây. Xin chờ một chút.
フォン・ランはい、ここで待っています。Vâng, tôi sẽ đợi ở đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 32
Bảng từ vựng
TừHiraganaNghĩaAudioHìnhNguồn
故郷こきょうQuê quán——Vocabulary pool
残業ざんぎょうlàm thêm, tăng ca——Vocabulary pool
欠席けっせきvắng mặt——Vocabulary pool
整理せいりchỉnh sửa——Vocabulary pool
梅雨つゆmùa mưa——Vocabulary pool
暖房だんぼうLò sưởi——Vocabulary pool
最高さいこうcao nhất, vô đối——Vocabulary pool
最低さいていtối thiểu, hèn hạ, bì ổi——Vocabulary pool
最初さいしょđầu tiên, trước hết, ban đầu——Vocabulary pool
最後さいごcuối cùng, kết cục——Vocabulary pool
方法ほうほうphương pháp——Vocabulary pool
期待きたいKỳ vọng, mong đợi——Vocabulary pool
支えるささえるNâng đỡ, hỗ trợ——Vocabulary pool
歓迎かんげいHoan nghênh, chào đón——Vocabulary pool
気配りきくばりSự quan tâm, chu đáo——Vocabulary pool
新婚しんこんTân hôn, mới cưới——Vocabulary pool
気楽きらくNhẹ nhõm, thoải mái——Vocabulary pool
気まずいきまずいKhó xử, ngượng ngùng——Vocabulary pool
教育きょういくGiáo dục——Vocabulary pool
教授きょうじゅGiáo sư——Vocabulary pool
教師きょうしGiáo viên——Vocabulary pool
教養きょうようSự nuôi dưỡng, văn hóa——Vocabulary pool
教科書きょうかしょSách giáo khoa——Vocabulary pool
教訓きょうくんBài học, giáo huấn——Vocabulary pool
拒否きょひTừ chối, bác bỏ——Vocabulary pool
暮らしくらしCuộc sống, sinh hoạt——Vocabulary pool
欠陥けっかんKhuyết điểm, sai sót——Vocabulary pool
欠乏けつぼうThiếu thốn, cạn kiệt——Vocabulary pool
欠点けってんKhuyết điểm——Vocabulary pool
月面げつめんBề mặt mặt trăng——Vocabulary pool
検定けんていKỳ thi năng lực, kiểm định——Vocabulary pool
権限けんげんThẩm quyền, quyền hạn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

32 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

欠陥がある商品は、購入日から30日以内であれば、返品できます。お客様は返品を求めるべきです。

レシート、または電子の証明書が必要です。支払い方法がわかるものなら、写真でも大丈夫です。

スタッフは、この窓口で商品を確認できるだけ確認します。確認には、少し時間がかかることがあります。

返金は、最初の支払い方法に戻ります。現金なら現金で、カードならカードで返金されます。

箱が傷んでいても、返品の権利はなくなりません。
欠陥がある商品は、購入日から30日以内であれば、返品できます。お客様は返品を求めるべきです。

Sản phẩm bị lỗi có thể trả lại trong vòng 30 ngày kể từ ngày mua. Khách hàng nên yêu cầu trả lại.

レシート、または電子の証明書が必要です。支払い方法がわかるものなら、写真でも大丈夫です。

Cần có hóa đơn hoặc chứng từ điện tử. Nếu có thể xác nhận phương thức thanh toán, ảnh chụp cũng được.

スタッフは、この窓口で商品を確認できるだけ確認します。確認には、少し時間がかかることがあります。

Nhân viên sẽ kiểm tra sản phẩm tại quầy này đến mức tối đa có thể. Việc kiểm tra có thể mất một chút thời gian.

返金は、最初の支払い方法に戻ります。現金なら現金で、カードならカードで返金されます。

Tiền hoàn trả sẽ quay về phương thức thanh toán ban đầu. Nếu tiền mặt thì trả tiền mặt, nếu thẻ thì trả vào thẻ.

箱が傷んでいても、返品の権利はなくなりません。

Dù hộp bị hư hỏng, quyền trả hàng của khách vẫn không mất đi.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Vて (bỏ て) + ちゃった

Làm mất rồi / Lỡ làm... / Hoàn thành

Cấu trúc
Vて (bỏ て) + ちゃった
Giải thích
Dạng nói thân mật của ~てしまいました, diễn tả việc đã hoàn thành hoặc sự tiếc nuối. Trong bài, Phương Lan dùng để nói máy sưởi đã bị hỏng mất rồi.

Ví dụ

  • フォン・ランは、昨日この暖房を買っちゃったんです。

    Hôm qua Phương Lan đã mua chiếc máy sưởi này mất rồi.

  • この暖房、最初から動かなくなっちゃったんです。

    Chiếc máy sưởi này ngay từ đầu đã không hoạt động mất rồi.

Mẫu ngữ pháp

Vる (từ điển) + べきだ / Nである + べきだ

Phải/nên làm gì

Cấu trúc
Vる (từ điển) + べきだ / Nである + べきだ
Giải thích
Diễn tả điều nên làm theo trách nhiệm hoặc lẽ phải, mang tính khách quan hơn ~なければならない. Trong bài đọc, dùng để nói khách hàng nên yêu cầu trả lại hàng bị lỗi.

Ví dụ

  • フォン・ランは、壊れた暖房を返品するべきです。

    Phương Lan nên trả lại chiếc máy sưởi bị hỏng.

  • 林 恵は、お客様に返品の方法を説明するべきです。

    Hayashi Megumi nên giải thích cho khách cách trả hàng.

Mẫu ngữ pháp

Vる (từ điển) + だけ + V

Đến mức tối đa có thể / Được chừng nào hay chừng đó

Cấu trúc
Vる (từ điển) + だけ + V
Giải thích
Diễn tả việc làm hết khả năng có thể. Trong bài đọc, スタッフは確認できるだけ確認します nghĩa là nhân viên kiểm tra hết mức có thể.

Ví dụ

  • フォン・ランは、返品について説明できるだけ説明しました。

    Phương Lan đã giải thích về việc trả hàng đến mức có thể.

  • 林 恵は、商品を確認できるだけ確認します。

    Hayashi Megumi sẽ kiểm tra sản phẩm đến mức có thể.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trả lại chiếc máy sưởi bị lỗi” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · JP · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.