Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · JP · b1

Hoàn thành danh sách mua sắm tại siêu thị

Bài 48 · 4 phần

Phương Lan và Tanaka Kenta đang ở siêu thị. Họ vừa xem danh sách mua sắm, chỉ mua những thứ cần thiết rồi thanh toán.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Hoàn thành danh sách mua sắm tại siêu thị

Phương Lan và Tanaka Kenta đang ở siêu thị. Họ vừa xem danh sách mua sắm, chỉ mua những thứ cần thiết rồi thanh toán.

Nhân vật

  • 田中 健太
  • フォン・ラン
Hoàn thành danh sách mua sắm tại siêu thị

Toàn hội thoại

田中 健太: スーパーに着いたね。
フォン・ラン: はい、これが買い物リストだよ。
田中 健太: リストにあるものだけで済むね。
フォン・ラン: 牛乳とパンはチェックを済ませたよ。
田中 健太: 果物もチェックして、リストがまとまったね。
フォン・ラン: 林さん、このレジでお会計をお願いします。
田中 健太: 買い物は済んだし、もう少しスーパーにいてもいいね。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng NhậtNghĩa ViệtAudio
田中 健太スーパーに着いたね。Đến siêu thị rồi nhỉ.
フォン・ランはい、これが買い物リストだよ。Đây, đây là danh sách mua sắm.
田中 健太リストにあるものだけで済むね。Chỉ cần những thứ có trong danh sách là xong nhỉ.
フォン・ラン牛乳とパンはチェックを済ませたよ。Mình đã đánh dấu xong sữa và bánh mì rồi.
田中 健太果物もチェックして、リストがまとまったね。Mình cũng đánh dấu trái cây rồi, danh sách đã đủ đầy nhỉ.
フォン・ラン林さん、このレジでお会計をお願いします。Chị Hayashi, nhờ chị tính tiền ở quầy này ạ.
田中 健太買い物は済んだし、もう少しスーパーにいてもいいね。Mua sắm xong rồi, ở lại siêu thị thêm một chút cũng được nhỉ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 31
Bảng từ vựng
TừHiraganaNghĩaAudioHìnhNguồn
移るうつるdi chuyển——Vocabulary pool
移すうつすchuyển——Vocabulary pool
熱中するねっちゅうするnghiện, hào hứng, đam mê cái gì đó——Vocabulary pool
結ぶむすぶbuộc, cột, nối——Vocabulary pool
済むすむkết thúc, hoàn thành——Vocabulary pool
済ませるすませるhoàn thành——Vocabulary pool
続くつづくtiếp tục——Vocabulary pool
続けるつづけるtiếp tục——Vocabulary pool
纏まるまとまるLắng, đọng, chìm xuống——Vocabulary pool
纏めるまとめるTóm tắt, tổng hợp——Vocabulary pool
現れるあらわれるxuất hiện——Vocabulary pool
現すあらわすxuất hiện, biểu lộ ra——Vocabulary pool
継承けいしょうKế thừa, kế tục——Vocabulary pool
歴史れきしLịch sử——Vocabulary pool
現実げんじつThực tế, hiện thực——Vocabulary pool
真実しんじつChân thực, sự thật——Vocabulary pool
真理しんりChân lý——Vocabulary pool
概念がいねんKhái niệm——Vocabulary pool
理屈りくつLý lẽ, logic (thường mang nghĩa tiêu cực)——Vocabulary pool
肯定こうていKhẳng định——Vocabulary pool
系統けいとうHệ thống, dòng dõi——Vocabulary pool
程度ていどMức độ, trình độ——Vocabulary pool
矛盾むじゅんMâu thuẫn——Vocabulary pool
源流げんりゅうNguồn lưu, khởi nguồn của dòng chảy——Vocabulary pool
特質とくしつĐặc sắc, phẩm chất riêng——Vocabulary pool
特性とくせいĐặc tính——Vocabulary pool
独自どくじĐộc lập, riêng lẻ, độc đáo——Vocabulary pool
特殊とくしゅĐặc thù, đặc biệt——Vocabulary pool
深刻しんこくNghiêm trọng——Vocabulary pool
肝心かんじんCốt yếu, quan trọng nhất——Vocabulary pool
究極きゅうきょくCuối cùng, cứu cánh, rốt ráo——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

31 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

買い物リストをまとめる前に、まず冷蔵庫や棚を確認します。まだ使える食材をリストに移せば、無駄が減ります。

数日分の食事を決めると、必要な材料がはっきりします。米や野菜はもちろん、調味料もリストに加えます。

似た種類の品物は、店の中の同じ売り場にまとまっています。売り場ごとにリストをまとめると、買い物が早く済みます。

予想外の出費は別として、基本はリスト通りに買います。少しだけ余裕を見ておくと、現実的な予算になります。

買い終わったら、使わなかった食材を記録します。これを続けると、次のリストがもっと正確になり、買い物が最後まで済むようになります。
買い物リストをまとめる前に、まず冷蔵庫や棚を確認します。まだ使える食材をリストに移せば、無駄が減ります。

Trước khi soạn danh sách mua sắm, trước tiên hãy kiểm tra tủ lạnh và kệ. Nếu chuyển những thực phẩm còn dùng được vào danh sách, sẽ giảm lãng phí.

数日分の食事を決めると、必要な材料がはっきりします。米や野菜はもちろん、調味料もリストに加えます。

Nếu xác định bữa ăn cho vài ngày, nguyên liệu cần thiết sẽ rõ ràng. Không chỉ gạo và rau, mà cả gia vị cũng thêm vào danh sách.

似た種類の品物は、店の中の同じ売り場にまとまっています。売り場ごとにリストをまとめると、買い物が早く済みます。

Những món hàng cùng loại thường được xếp cùng một khu vực trong cửa hàng. Nếu soạn danh sách theo từng khu vực, việc mua sắm sẽ nhanh chóng hoàn thành.

予想外の出費は別として、基本はリスト通りに買います。少しだけ余裕を見ておくと、現実的な予算になります。

Ngoài khoản chi phí ngoài dự kiến, về cơ bản hãy mua theo danh sách. Nếu chừa ra một chút dư giả, ngân sách sẽ thực tế.

買い終わったら、使わなかった食材を記録します。これを続けると、次のリストがもっと正確になり、買い物が最後まで済むようになります。

Sau khi mua xong, hãy ghi lại thực phẩm đã không dùng đến. Nếu tiếp tục việc này, danh sách lần sau sẽ chính xác hơn, và việc mua sắm sẽ hoàn thành trọn vẹn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

N + は別として

Ngoại trừ / ... thì không nói / Không quan trọng

Cấu trúc
N + は別として
Giải thích
Dùng để đưa một danh từ ra ngoài phạm vi đang nói, nghĩa là 'không bàn đến N', 'không kể N'.

Ví dụ

  • 今日の買い物は別として、いつもは田中 健太が先に店を見て回ります。

    Không nói đến việc mua sắm hôm nay, thường thì Tanaka Kenta đi xem quanh cửa hàng trước.

  • 値段は別として、このスーパーは便利です。

    Không bàn đến giá cả, siêu thị này rất tiện.

Mẫu ngữ pháp

N + はもちろん

Không chỉ / Không những... mà còn

Cấu trúc
N + はもちろん
Giải thích
Nhấn mạnh rằng điều được nói đến dĩ nhiên đúng, và còn có thêm điều khác nữa.

Ví dụ

  • フォン・ランは、ベトナム料理はもちろん、日本料理も少し作れます。

    Phương Lan không chỉ nấu được món Việt, mà còn nấu được một chút món Nhật.

  • 牛乳はもちろん、パンと果物もリストにあります。

    Không chỉ sữa, mà bánh mì và trái cây cũng có trong danh sách.

Mẫu ngữ pháp

N1 + は + N2 + で有名

Nổi tiếng vì... / Nổi tiếng với...

Cấu trúc
N1 + は + N2 + で有名
Giải thích
Diễn tả chủ thể N1 nổi tiếng nhờ đặc điểm N2.

Ví dụ

  • 田中 健太は、店の案内が上手なことで有名です。

    Tanaka Kenta nổi tiếng vì chỉ dẫn trong cửa hàng rất giỏi.

  • このスーパーは、安い野菜で有名です。

    Siêu thị này nổi tiếng vì rau củ rẻ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hoàn thành danh sách mua sắm tại siêu thị” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · JP · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.