Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · JP · b1

Chọn trà tại quán cà phê Tsubaki

Bài 50 · 4 phần

Hai bạn Phương Lan và Tanaka Kenta đang ở quán cà phê Tsubaki. Họ quyết định ở lại bàn hiện tại và gọi trà thay vì cà phê.

Section

4

Nội dung

20

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Chọn trà tại quán cà phê Tsubaki

Hai bạn Phương Lan và Tanaka Kenta đang ở quán cà phê Tsubaki. Họ quyết định ở lại bàn hiện tại và gọi trà thay vì cà phê.

Nhân vật

  • 田中 健太
  • フォン・ラン
Chọn trà tại quán cà phê Tsubaki

Toàn hội thoại

田中 健太: ここ、空いてるよ。座ろう。
フォン・ラン: 歩くより、ここにいたいな。
田中 健太: コーヒーより、お茶にしよう。
フォン・ラン: 窓のそばのこのテーブルが好きだな。
田中 健太: うん、それがいいね。ここに決めよう。
フォン・ラン: よし、このまま座っていよう。
田中 健太: うん、もうちょっとカフェ「つばき」に残ろう。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng NhậtNghĩa ViệtAudio
田中 健太ここ、空いてるよ。座ろう。Chỗ này còn trống. Ngồi đi.
フォン・ラン歩くより、ここにいたいな。Mình muốn ở lại đây hơn là đi bộ.
田中 健太コーヒーより、お茶にしよう。Thay vì cà phê, chọn trà đi.
フォン・ラン窓のそばのこのテーブルが好きだな。Mình thích cái bàn cạnh cửa sổ này.
田中 健太うん、それがいいね。ここに決めよう。Ừ, vậy được đấy. Chốt chỗ này nhé.
フォン・ランよし、このまま座っていよう。Được rồi, cứ ngồi nguyên thế này thôi.
田中 健太うん、もうちょっとカフェ「つばき」に残ろう。Ừ, ở lại quán cà phê Tsubaki thêm một chút nữa nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 32
Bảng từ vựng
TừHiraganaNghĩaAudioHìnhNguồn
飽きるあきるChán ngấy——Vocabulary pool
重なるかさなるTrùng với.., chồng chất——Vocabulary pool
重ねるかさねるchồng lên, chất lên——Vocabulary pool
パートナーパートナーđối tác——Vocabulary pool
コミュニケーションコミュニケーションgiao tiếp——Vocabulary pool
ショックショックshock, choáng——Vocabulary pool
ストレスストレスcăng thẳng, stress——Vocabulary pool
バランスバランスcân bằng——Vocabulary pool
アップアップtăng lên——Vocabulary pool
ダウンダウンgiảm xuống——Vocabulary pool
イメージイメージhình ảnh——Vocabulary pool
コンテストコンテストcuộc thi——Vocabulary pool
オフィスオフィスvăn phòng——Vocabulary pool
スケジュールスケジュールlịch, kế hoạch——Vocabulary pool
タイトルタイトルtiêu đề——Vocabulary pool
テーマテーマchủ đề——Vocabulary pool
ストーリーストーリーcâu chuyện——Vocabulary pool
ヒットヒットnổi tiếng (hit)——Vocabulary pool
タイプタイプloại——Vocabulary pool
スタイルスタイルStyle, phong cách——Vocabulary pool
セットセットcài đặt, set——Vocabulary pool
ウイルスウイルスvirus——Vocabulary pool
エネルギーエネルギーnăng lượng——Vocabulary pool
デジタルデジタルkỹ thuật số——Vocabulary pool
ゆでるゆでるluộc——Vocabulary pool
革新かくしんCải cách, cách tân, đổi mới——Vocabulary pool
野心やしんDã tâm, hoài bão, tham vọng lớn——Vocabulary pool
領域りょういきLĩnh vực, lãnh thổ——Vocabulary pool
限度げんどHạn mức, giới hạn——Vocabulary pool
頂点ちょうてんĐỉnh cao, đỉnh (hình học)——Vocabulary pool
限界げんかいGiới hạn (năng lực, sự chịu đựng)——Vocabulary pool
重大じゅうだいTrọng đại, quan trọng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

32 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

入り口の近くの席は、すぐに座れるので便利です。しかし、にぎやかで、長く話すわけにはいきません。短い時間の利用に向いています。

奥のエリアは静かで、長い会話に向いています。ストレスが多い日は、ここでお茶を飲みながらゆっくりすると、気持ちが楽になります。

窓側の席は、午後の日差しが強いです。日差しが好きな人には気持ちのいい場所ですが、本を読むには少し明るすぎるかもしれません。

共有テーブルは、初めて会う人とのコミュニケーションに役立ちます。新しいパートナーを見つけたい人は、わざと共有テーブルを選ぶこともあります。

カフェ「つばき」は広くないわりには、席のタイプが豊富です。でも、全体のバランスを考えると、読書には奥の角が一番好きです。私の読書スタイルには、静かな席が合っています。
入り口の近くの席は、すぐに座れるので便利です。しかし、にぎやかで、長く話すわけにはいきません。短い時間の利用に向いています。

Chỗ gần lối vào rất tiện vì có thể ngồi ngay. Tuy nhiên, vì ồn ào nên không thể nói chuyện lâu được. Thích hợp cho những lần dùng ngắn.

奥のエリアは静かで、長い会話に向いています。ストレスが多い日は、ここでお茶を飲みながらゆっくりすると、気持ちが楽になります。

Khu vực phía trong yên tĩnh, thích hợp cho những cuộc trò chuyện dài. Vào những ngày nhiều căng thẳng, uống trà từ từ ở đây sẽ thấy dễ chịu hơn.

窓側の席は、午後の日差しが強いです。日差しが好きな人には気持ちのいい場所ですが、本を読むには少し明るすぎるかもしれません。

Chỗ cạnh cửa sổ có ánh nắng buổi chiều khá gắt. Với người thích nắng thì đây là chỗ dễ chịu, nhưng đọc sách thì có thể hơi chói.

共有テーブルは、初めて会う人とのコミュニケーションに役立ちます。新しいパートナーを見つけたい人は、わざと共有テーブルを選ぶこともあります。

Bàn dùng chung rất hữu ích cho việc giao tiếp với người mới gặp. Người muốn tìm một người bạn mới đôi khi cố tình chọn bàn chung.

カフェ「つばき」は広くないわりには、席のタイプが豊富です。でも、全体のバランスを考えると、読書には奥の角が一番好きです。私の読書スタイルには、静かな席が合っています。

Quán cà phê Tsubaki tuy không rộng nhưng lại có nhiều loại chỗ ngồi. Nhưng nếu cân nhắc tổng thể, tôi thích góc trong cùng nhất để đọc sách. Kiểu đọc sách của tôi hợp với chỗ ngồi yên tĩnh.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

`V (từ điển) + わけにはいかない`

Không thể... / Đành phải (vì nghĩa vụ, lương tâm)

Cấu trúc
`V (từ điển) + わけにはいかない`
Giải thích
Dùng khi có điều muốn làm nhưng vì lý do bắt buộc nên không thể làm khác được.

Ví dụ

  • フォン・ランさんはコンビニのアルバイトがあるので、遅くまでカフェにいるわけにはいきません。

    Chị Phương Lan có ca làm ở cửa hàng tiện lợi nên không thể ở quán cà phê đến muộn được.

Mẫu ngữ pháp

`V/A/N + わりには`

Dù... / Tuy... nhưng

Cấu trúc
`V/A/N + わりには`
Giải thích
Diễn tả kết quả khác với mong đợi dựa trên đặc điểm được nêu.

Ví dụ

  • 田中 健太さんは忙しいわりには、よくカフェに来ます。

    Anh Tanaka Kenta tuy bận rộn nhưng lại hay đến quán cà phê.

Mẫu ngữ pháp

`わざと + V`

Cố tình / Cố ý

Cấu trúc
`わざと + V`
Giải thích
Diễn tả hành động được làm một cách có chủ ý.

Ví dụ

  • フォン・ランさんはわざと窓のそばの席を選びました。

    Chị Phương Lan đã cố tình chọn chỗ ngồi cạnh cửa sổ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chọn trà tại quán cà phê Tsubaki” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · JP · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.