Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · JP · b1

Chợ đồ cũ: Hỏi giá và kiểm tra máy xay sinh tố

Bài 21 · 4 phần

Phương Lan và Hayashi Megumi đang ở quầy hàng ngoài chợ. Có một chiếc máy xay sinh tố cũ để bán.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chợ đồ cũ: Hỏi giá và kiểm tra máy xay sinh tố

Phương Lan và Hayashi Megumi đang ở quầy hàng ngoài chợ. Có một chiếc máy xay sinh tố cũ để bán.

Nhân vật

  • フォン・ラン
  • 林 恵
Chợ đồ cũ: Hỏi giá và kiểm tra máy xay sinh tố

Toàn hội thoại

フォン・ラン: すみません、これ、いくらですか。
林 恵: それは五百円です。
フォン・ラン: 五百円は安いですね。これ、まだ動きますか。
林 恵: はい、まだ動きますよ。毎日使っていますから。
フォン・ラン: 新しいのと比べると、音は少し大きいみたいですね。でも、この値段ならいいです。
林 恵: じゃあ、これでお願いします。
フォン・ラン: ありがとうございます。
林 恵: また何かあったら、どうぞ。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng NhậtNghĩa ViệtAudio
フォン・ランすみません、これ、いくらですか。Xin lỗi, cái này bao nhiêu tiền ạ?
林 恵それは五百円です。Cái đó là 500 yên.
フォン・ラン五百円は安いですね。これ、まだ動きますか。500 yên thì rẻ nhỉ. Cái này còn chạy được không ạ?
林 恵はい、まだ動きますよ。毎日使っていますから。Vâng, vẫn chạy được đấy. Vì tôi vẫn dùng hằng ngày.
フォン・ラン新しいのと比べると、音は少し大きいみたいですね。でも、この値段ならいいです。So với cái mới thì hình như tiếng hơi to nhỉ. Nhưng với giá này thì được.
林 恵じゃあ、これでお願いします。Vậy thì, tôi lấy cái này.
フォン・ランありがとうございます。Cảm ơn.
林 恵また何かあったら、どうぞ。Nếu cần gì nữa thì cứ đến nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 32
Bảng từ vựng
TừHiraganaNghĩaAudioHìnhNguồn
感謝かんしゃcảm tạ, biết ơn——Vocabulary pool
握手あくしゅbắt tay——Vocabulary pool
応援おうえんcổ vũ, giúp đỡ——Vocabulary pool
拍手はくしゅvỗ tay——Vocabulary pool
情報じょうほうthông tin——Vocabulary pool
故障こしょうhỏng——Vocabulary pool
感心かんしんkhâm phục, thán phục, quan tâm——Vocabulary pool
感動かんどうcảm động——Vocabulary pool
感想かんそうcảm tưởng——Vocabulary pool
書類しょるいhồ sơ, tài liệu——Vocabulary pool
条件じょうけんđiều kiện——Vocabulary pool
期間きかんthời kỳ, kỳ hạn, giai đoạn——Vocabulary pool
普通ふつうbình thường——Vocabulary pool
当たり前あたりまえđương nhiên, hiển nhiên——Vocabulary pool
景色けしきphong cảnh——Vocabulary pool
愛あいtình yêu——Vocabulary pool
施設しせつcơ sở vật chất, thiết bị——Vocabulary pool
役所やくしょcông sở, văn phòng nhà nước——Vocabulary pool
提出ていしゅつnộp (tài liệu, bài tập)——Vocabulary pool
手続きてつづきthủ tục——Vocabulary pool
期限きげんthời hạn——Vocabulary pool
延長えんちょうkéo dài, gia hạn——Vocabulary pool
料金りょうきんphí, cước phí——Vocabulary pool
往復おうふくkhứ hồi——Vocabulary pool
快速かいそくtàu nhanh (bỏ qua một số ga)——Vocabulary pool
急行きゅうこうtàu tốc hành——Vocabulary pool
徐行じょこうđi chậm, giảm tốc độ——Vocabulary pool
救助きゅうじょcứu hộ, cứu trợ——Vocabulary pool
整備せいびbảo trì, điều chỉnh——Vocabulary pool
改良かいりょうcải tiến, cải thiện——Vocabulary pool
広場ひろばquảng trường——Vocabulary pool
建設けんせつxây dựng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

32 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

中古の電気製品を買う前に、まずコードをチェックしましょう。

売る人は、その品物が動くところを見せるべきです。

変な音がするときは、中の部品がすり減っているかもしれません。

付属品が足りないと、本当の料金は高くなりがちです。

中古でも、レシートをもらっておくと便利です。
中古の電気製品を買う前に、まずコードをチェックしましょう。

Trước khi mua đồ điện cũ, trước tiên hãy kiểm tra dây điện.

売る人は、その品物が動くところを見せるべきです。

Người bán nên cho xem chỗ mà món đồ đó hoạt động.

変な音がするときは、中の部品がすり減っているかもしれません。

Khi có tiếng động lạ, có lẽ các bộ phận bên trong đã bị mòn.

付属品が足りないと、本当の料金は高くなりがちです。

Nếu thiếu phụ kiện, chi phí thực tế thường sẽ cao hơn.

中古でも、レシートをもらっておくと便利です。

Dù là đồ cũ, nhận hóa đơn vẫn tiện lợi.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

`Aい (bỏ い) + み / Naな (bỏ な) + み`

Điểm / Sự (danh từ)

Cấu trúc
`Aい (bỏ い) + み / Naな (bỏ な) + み`
Giải thích
Biến tính từ thành danh từ để chỉ tính chất, đặc điểm. Ví dụ: 深い → 深み.

Ví dụ

  • この店の品物は、安さよりも使いやすさに深みがあります。

    Hàng ở cửa hàng này, sự tiện dụng có chiều sâu hơn là giá rẻ.

  • 林恵さんの接客には温かみがありますね。

    Cách tiếp khách của Hayashi Megumi có sự ấm áp nhỉ.

Mẫu ngữ pháp

`N/V/A (thường thể) + みたい`

Giống như là... / Có vẻ như là... / Giống như

Cấu trúc
`N/V/A (thường thể) + みたい`
Giải thích
Dùng để so sánh hoặc suy đoán. Dạng văn nói của 「ようだ」.

Ví dụ

  • フォン・ランは、この機械の音が少し大きいみたいだと言いました。

    Phương Lan đã nói hình như tiếng của máy này hơi to.

  • 林恵さんはベトナム料理に詳しいみたいですね。

    Có vẻ Hayashi Megumi rất rành món Việt Nam nhỉ.

Mẫu ngữ pháp

`Vた + ものだ`

Đã thường làm gì

Cấu trúc
`Vた + ものだ`
Giải thích
Dùng để hồi tưởng về quá khứ với cảm xúc hoài niệm.

Ví dụ

  • 子供のころ、この市場で母と買い物をしたものだ。

    Hồi còn nhỏ, tôi đã thường đi mua đồ với mẹ ở khu chợ này.

  • フォン・ランとよく一緒に勉強したものだ。

    Chúng tôi đã thường học cùng nhau với Phương Lan.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chợ đồ cũ: Hỏi giá và kiểm tra máy xay sinh tố” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · JP · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.