Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · JP · b1

Gọi bánh sinh nhật tại quán cà phê Tsubaki

Bài 35 · 4 phần

フォン・ラン và 田中 健太 đang ngồi ở quán cà phê Tsubaki. Hôm nay là sinh nhật của Kenta, Lan hỏi Kenta muốn gì và gọi một món tráng miệng.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Gọi bánh sinh nhật tại quán cà phê Tsubaki

フォン・ラン và 田中 健太 đang ngồi ở quán cà phê Tsubaki. Hôm nay là sinh nhật của Kenta, Lan hỏi Kenta muốn gì và gọi một món tráng miệng.

Nhân vật

  • フォン・ラン
  • 田中 健太
Gọi bánh sinh nhật tại quán cà phê Tsubaki

Toàn hội thoại

フォン・ラン: ここ、座りましょう。
フォン・ラン: そういえば、今日は健太さんの誕生日ですね。
フォン・ラン: 何がいいですか。
田中 健太: ケーキがいいです。
フォン・ラン: じゃあ、ケーキを一つ注文します。
田中 健太: 座ったままでいいですね。
フォン・ラン: このカフェは落ち着きますね。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng NhậtNghĩa ViệtAudio
フォン・ランここ、座りましょう。Mình ngồi đây đi.
フォン・ランそういえば、今日は健太さんの誕生日ですね。Mà này, hôm nay là sinh nhật của Kenta nhỉ.
フォン・ラン何がいいですか。Cậu muốn gì nào?
田中 健太ケーキがいいです。Mình muốn bánh ngọt.
フォン・ランじゃあ、ケーキを一つ注文します。Vậy mình gọi một cái bánh ngọt nhé.
田中 健太座ったままでいいですね。Cứ ngồi như vậy là được nhỉ.
フォン・ランこのカフェは落ち着きますね。Quán cà phê này dễ chịu thật nhỉ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 32
Bảng từ vựng
TừHiraganaNghĩaAudioHìnhNguồn
濃いこいđậm, đặc——Vocabulary pool
薄いうすいmỏng, nhạt——Vocabulary pool
臭いくさいHôi, thối——Vocabulary pool
細かいこまかいChi tiết, tỉ mỉ——Vocabulary pool
浅いあさいNông cạn——Vocabulary pool
蒸し暑いむしあついNóng nực, oi bức——Vocabulary pool
清潔なせいけつなsạch sẽ, thanh khiết——Vocabulary pool
立派なりっぱなĐẹp tuyệt vời, tuyệt hảo——Vocabulary pool
正確なせいかくなchính xác——Vocabulary pool
確かなたしかなChính xác, chắc là, nếu không nhầm——Vocabulary pool
激しいはげしいmãnh liệt, khắc nghiệt, khốc liệt——Vocabulary pool
特別なとくべつなđặc biệt——Vocabulary pool
盛んなさかんなthịnh vượng——Vocabulary pool
衛生えいせいVệ sinh——Vocabulary pool
看護かんごChăm sóc bệnh nhân, điều dưỡng——Vocabulary pool
疲労ひろうMệt mỏi, mỏi mệt——Vocabulary pool
消耗しょうもうTiêu hao, tiêu thụ, hao hụt——Vocabulary pool
湿布しっぷMiếng dán giảm đau——Vocabulary pool
薬局やっきょくHiệu thuốc, nhà thuốc——Vocabulary pool
粉末ふんまつDạng bột——Vocabulary pool
羨ましいうらやましいGhen tị, ngưỡng mộ——Vocabulary pool
覚悟かくごSẵn sàng, quyết tâm, chuẩn bị tâm lý——Vocabulary pool
素質そしつTố chất——Vocabulary pool
短所たんしょĐiểm yếu, khuyết điểm——Vocabulary pool
美点びてんMỹ điểm, điểm tốt——Vocabulary pool
消極的しょうきょくてきThụ động, tiêu cực——Vocabulary pool
積極的せっきょくてきChủ động, tích cực——Vocabulary pool
神経質しんけいしつNhạy cảm, dễ nóng nảy, lo lắng thái quá——Vocabulary pool
短気たんきNóng nảy, hay cáu——Vocabulary pool
絶望ぜつぼうTuyệt vọng——Vocabulary pool
覚醒かくせいThức tỉnh, tỉnh ngộ——Vocabulary pool
無意識むいしきVô ý thức, không tự chủ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

32 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

あの夜は、何も特別なことがないはずだった。ただの普通の夕方だと思っていた。

でも、友達が手作りのケーキを持って来てくれた。とても立派なケーキだった。

それぞれが短い思い出を話した。細かい話だったが、聞いているうちに心が温かくなった。

すると、激しい雨が急に降り出した。外に出るのをやめて、家の中で過ごすしかなかった。

そのために、友達とゆっくり話す時間ができた。その結果、静かな誕生日会が一番の思い出になった。
あの夜は、何も特別なことがないはずだった。ただの普通の夕方だと思っていた。

Đêm hôm đó, tôi nghĩ sẽ không có điều gì đặc biệt. Tôi chỉ nghĩ đó là một buổi tối bình thường.

でも、友達が手作りのケーキを持って来てくれた。とても立派なケーキだった。

Nhưng bạn bè đã mang bánh tự làm đến. Đó là chiếc bánh rất tuyệt.

それぞれが短い思い出を話した。細かい話だったが、聞いているうちに心が温かくなった。

Mỗi người kể một kỷ niệm ngắn. Dù là những chuyện vụn vặt, nghe xong lòng tôi trở nên ấm áp.

すると、激しい雨が急に降り出した。外に出るのをやめて、家の中で過ごすしかなかった。

Bỗng nhiên trời đổ mưa rất to. Chúng tôi không ra ngoài nữa, chỉ còn cách ở trong nhà.

そのために、友達とゆっくり話す時間ができた。その結果、静かな誕生日会が一番の思い出になった。

Nhờ vậy, chúng tôi có thời gian trò chuyện thong thả. Kết quả là buổi tiệc sinh nhật yên tĩnh ấy trở thành kỷ niệm đáng nhớ nhất.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

`V (từ điển) + しかない`

Chỉ có thể

Cấu trúc
`V (từ điển) + しかない`
Giải thích
Diễn tả không còn lựa chọn nào khác, chỉ còn cách làm một việc nào đó.

Ví dụ

  • フォン・ランは時間がなかったので、コンビニでお弁当を買うしかなかった。

    Phương Lan không có thời gian nên chỉ còn cách mua cơm hộp ở cửa hàng tiện lợi.

  • 田中 健太は雨が強かったので、家で待つしかなかった。

    Tanaka Kenta vì mưa quá lớn nên chỉ còn cách chờ ở nhà.

Mẫu ngữ pháp

`その結果 + Câu`

Kết quả là

Cấu trúc
`その結果 + Câu`
Giải thích
Diễn tả kết quả của hành động hoặc sự việc được nói đến trước đó.

Ví dụ

  • フォン・ランは毎日練習した。その結果、日本語が上手になった。

    Phương Lan luyện tập mỗi ngày. Kết quả là cô ấy đã giỏi tiếng Nhật lên.

  • 田中 健太は店の地図を何度も確認した。その結果、迷わずに着けた。

    Tanaka Kenta đã kiểm tra bản đồ cửa hàng nhiều lần. Kết quả là anh ấy đến được mà không lạc đường.

Mẫu ngữ pháp

`そのために + Câu`

Vì thế / Do đó

Cấu trúc
`そのために + Câu`
Giải thích
Diễn tả mục đích hoặc nguyên nhân dựa trên điều đã nói trước.

Ví dụ

  • 田中 健太はスーパーで働いている。そのために、食品のことをよく知っている。

    Tanaka Kenta làm việc ở siêu thị. Vì thế, anh ấy biết rõ về thực phẩm.

  • フォン・ランはコンビニの仕事が忙しい。そのために、昼にゆっくり休むことにしている。

    Phương Lan bận rộn với công việc ở cửa hàng tiện lợi. Vì thế, cô ấy định nghỉ ngơi thoải mái vào ban ngày.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Gọi bánh sinh nhật tại quán cà phê Tsubaki” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · JP · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.