Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · JP · b1

Cùng nhau làm sạch con đường

Bài 49 · 4 phần

Phương Lan và Tanaka Kenta ngồi ở công viên thành phố. Họ nói về việc mỗi tình nguyện viên sẽ mang một túi rác cho buổi dọn dẹp lối đi sắp tới.

Section

4

Nội dung

21

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Cùng nhau làm sạch con đường

Phương Lan và Tanaka Kenta ngồi ở công viên thành phố. Họ nói về việc mỗi tình nguyện viên sẽ mang một túi rác cho buổi dọn dẹp lối đi sắp tới.

Nhân vật

  • フォン・ラン
  • 田中 健太
Cùng nhau làm sạch con đường

Toàn hội thoại

フォン・ラン: ここは気持ちいいですね。ちょっと座って過ごしませんか。
フォン・ラン: みんなが袋を一つずつ持ってくれば、道がきれいになるわけですね。
田中 健太: そうですね。一人だけで全部をやるわけではありませんが、みんなで力を合わせましょう。
フォン・ラン: あそこに、公園の掲示板がありますよ。
田中 健太: 次の清掃は土曜日の朝だそうです。
フォン・ラン: この道をずっときれいに保ちたいですね。
田中 健太: 来週のリサイクル週間も、この流れで進めましょう。一回で全部がなくなるわけがありませんから。
フォン・ラン: では、もう少しここで過ごしてから、次の計画を立てましょう。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng NhậtNghĩa ViệtAudio
フォン・ランここは気持ちいいですね。ちょっと座って過ごしませんか。Ở đây dễ chịu quá. Mình ngồi một chút nhé?
フォン・ランみんなが袋を一つずつ持ってくれば、道がきれいになるわけですね。Nếu mỗi người mang một túi thì con đường sẽ sạch hơn, đúng là vậy nhỉ.
田中 健太そうですね。一人だけで全部をやるわけではありませんが、みんなで力を合わせましょう。Đúng vậy. Không phải một mình ai đó làm hết, nhưng chúng ta hãy cùng chung sức.
フォン・ランあそこに、公園の掲示板がありますよ。Kìa, có bảng thông báo của công viên ở đằng kia.
田中 健太次の清掃は土曜日の朝だそうです。Nghe nói buổi dọn dẹp lần tới là sáng thứ Bảy.
フォン・ランこの道をずっときれいに保ちたいですね。Mình muốn giữ con đường này luôn sạch.
田中 健太来週のリサイクル週間も、この流れで進めましょう。一回で全部がなくなるわけがありませんから。Tuần tái chế tuần sau, chúng ta cũng cứ theo hướng này mà làm nhé. Vì không thể mọi thứ biến mất chỉ trong một lần.
フォン・ランでは、もう少しここで過ごしてから、次の計画を立てましょう。Vậy chúng ta hãy ở đây thêm một chút rồi lên kế hoạch tiếp theo nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 32
Bảng từ vựng
TừHiraganaNghĩaAudioHìnhNguồn
進むすすむTiến lên——Vocabulary pool
進めるすすめるThúc đẩy, xúc tiến——Vocabulary pool
通るとおるthông qua, đi qua——Vocabulary pool
通すとおすxuyên qua, thông qua——Vocabulary pool
超える 越えるこえるvượt quá——Vocabulary pool
過ぎるすぎるquá, đi qua——Vocabulary pool
過ごすすごすTrải qua——Vocabulary pool
連れるつれるDẫn, dắt——Vocabulary pool
薦めるすすめるgiới thiệu, gợi ý——Vocabulary pool
臨むのぞむước——Vocabulary pool
通じるつうじるhiểu, thông qua——Vocabulary pool
載るのるĐăng lên, đặt...——Vocabulary pool
載せるのせるĐăng tải, chất lên——Vocabulary pool
貯まるたまるđược tiết kiệm——Vocabulary pool
貯めるためるtiết kiệm——Vocabulary pool
解ける 溶けるとけるđược giải quyết, chảy——Vocabulary pool
解く・溶くとくGiải quyết, Tan chảy——Vocabulary pool
表れるあらわれるbiểu hiện, bộc lộ ra——Vocabulary pool
表すあらわすbiểu thị, biểu lộ——Vocabulary pool
道徳どうとくĐạo đức——Vocabulary pool
遺産いさんDi sản——Vocabulary pool
遺跡いせきDi tích——Vocabulary pool
近代きんだいCận đại——Vocabulary pool
論理ろんりLuận lý, logic——Vocabulary pool
証拠しょうこChứng cứ——Vocabulary pool
調和ちょうわĐiều hòa, hòa hợp——Vocabulary pool
規模きぼQuy mô——Vocabulary pool
逆説ぎゃくせつNghịch lý (paradox)——Vocabulary pool
起源きげんNguồn gốc, khởi nguồn——Vocabulary pool
背景はいけいBối cảnh, nền——Vocabulary pool
要素ようそYếu tố——Vocabulary pool
複雑ふくざつPhức tạp——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

32 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

調査の結果、ベンチや歩道の近くにごみが多いことが分かりました。人が座ったり休んだりする場所には、小さなごみが残りやすいのです。人が集まる場所にごみが増えるのは、不思議なことではないわけです。

特に、小さなプラスチック片は鳥にとって最も危険な要素でした。鳥は小さなものを食べ物と間違えることがあり、その破片を飲み込んでしまうからです。鳥への影響はまだ複雑で、長い時間をかけて調べる必要があります。

食べ物の残りは、動物を道の近くに引き寄せていました。動物と人の距離が近くなると、事故や病気の危険も高まります。自然との調和を考えるなら、食べ物のごみを道に置いたままにしてはいけません。

一方で、定期的にごみを回収した後は、調査のたびにごみの量が減りました。回収を続ければ、ごみがたまるのを防げるわけです。また、清掃が進むと、鳥や動物への危険も小さくなることが分かりました。

報告書は、ごみ箱の設置とボランティアの活動の両方を求めています。箱を増やすだけでは問題が解決するわけではありません。地域全体で少しずつ行動を進めることが必要です。
調査の結果、ベンチや歩道の近くにごみが多いことが分かりました。人が座ったり休んだりする場所には、小さなごみが残りやすいのです。人が集まる場所にごみが増えるのは、不思議なことではないわけです。

Kết quả khảo sát cho thấy rác tập trung nhiều gần ghế đá và lối đi bộ. Ở những nơi mọi người ngồi hoặc nghỉ ngơi, rác nhỏ thường dễ còn sót lại. Rác tăng ở nơi đông người là điều không có gì lạ.

特に、小さなプラスチック片は鳥にとって最も危険な要素でした。鳥は小さなものを食べ物と間違えることがあり、その破片を飲み込んでしまうからです。鳥への影響はまだ複雑で、長い時間をかけて調べる必要があります。

Đặc biệt, những mảnh nhựa nhỏ là yếu tố nguy hiểm nhất đối với chim. Vì chim có thể nhầm vật nhỏ với thức ăn và nuốt phải mảnh vỡ. Ảnh hưởng lên chim vẫn còn phức tạp, cần nghiên cứu trong thời gian dài.

食べ物の残りは、動物を道の近くに引き寄せていました。動物と人の距離が近くなると、事故や病気の危険も高まります。自然との調和を考えるなら、食べ物のごみを道に置いたままにしてはいけません。

Thức ăn thừa đã thu hút động vật lại gần lối đi. Khi khoảng cách giữa động vật và con người gần hơn, nguy cơ tai nạn và bệnh tật cũng tăng. Nếu nghĩ đến sự hài hòa với thiên nhiên, không được để rác thức ăn nằm lại trên lối đi.

一方で、定期的にごみを回収した後は、調査のたびにごみの量が減りました。回収を続ければ、ごみがたまるのを防げるわけです。また、清掃が進むと、鳥や動物への危険も小さくなることが分かりました。

Mặt khác, sau khi thu gom rác định kỳ, lượng rác giảm dần qua từng đợt khảo sát. Nếu tiếp tục thu gom, chúng ta có thể ngăn rác tích tụ. Ngoài ra, khi việc dọn dẹp được tiến hành, nguy cơ cho chim và động vật cũng giảm.

報告書は、ごみ箱の設置とボランティアの活動の両方を求めています。箱を増やすだけでは問題が解決するわけではありません。地域全体で少しずつ行動を進めることが必要です。

Bản báo cáo yêu cầu cả việc đặt thùng rác lẫn hoạt động tình nguyện. Chỉ tăng thùng rác thôi thì không phải là vấn đề được giải quyết. Cần tiến hành hành động từng chút một trên toàn khu vực.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

普通形 + わけだ

Hèn chi / Chẳng trách là

Cấu trúc
普通形 + わけだ
Giải thích
Dùng để nói rằng sự việc xảy ra là điều tự nhiên, có thể suy ra từ nguyên nhân hoặc tình huống.

Ví dụ

  • フォン・ランさんは毎朝この公園を通るから、道の様子に詳しいわけです。

    Phương Lan đi qua công viên này mỗi sáng nên chẳng trách cô ấy rành tình trạng con đường.

Mẫu ngữ pháp

普通形 + わけではない

Không phải là / Không hẳn là

Cấu trúc
普通形 + わけではない
Giải thích
Dùng để bác bỏ một phần suy đoán, không phải phủ định toàn bộ.

Ví dụ

  • 田中さんが全部のごみを拾うわけではありませんが、みんなで少しずつやれば十分です。

    Không phải Tanaka nhặt hết rác, nhưng mọi người mỗi người một chút là đủ.

Mẫu ngữ pháp

普通形 + わけがない

Không lý nào / Không thể nào

Cấu trúc
普通形 + わけがない
Giải thích
Diễn tả sự phủ định mạnh: điều đó hoàn toàn không thể xảy ra.

Ví dụ

  • 一回の清掃で公園のごみが全部なくなるわけがありません。

    Không thể nào toàn bộ rác trong công viên biến mất chỉ sau một buổi dọn dẹp.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Cùng nhau làm sạch con đường” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · JP · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.