Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · JP · b1

Nhờ để hành lý lên kệ trên tàu

Bài 5 · 4 phần

Phương Lan và Tanaka Kenta đang đợi tàu ở nhà ga. Phương Lan mang theo một chiếc vali. Trên tàu, Phương Lan nhờ Tanaka để vali lên kệ trên.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Nhờ để hành lý lên kệ trên tàu

Phương Lan và Tanaka Kenta đang đợi tàu ở nhà ga. Phương Lan mang theo một chiếc vali. Trên tàu, Phương Lan nhờ Tanaka để vali lên kệ trên.

Nhân vật

  • フォン・ラン
  • 田中 健太
Nhờ để hành lý lên kệ trên tàu

Toàn hội thoại

フォン・ラン: 駅に着いたね。このスーツケース、ちょっと重いんだ。
フォン・ラン: 悪いけど、このスーツケースを上の棚に載せてもらってもいい?
田中 健太: いいよ。はい、棚に載せたよ。
フォン・ラン: ありがとう、助かった!
田中 健太: ずいぶん重いけど、中に何が入ってるの?
フォン・ラン: うん、棚の上なら大丈夫だよ。
田中 健太: 空いてるし、この車両のままでいいね。
フォン・ラン: うん、駅に着くまでここにいよう。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng NhậtNghĩa ViệtAudio
フォン・ラン駅に着いたね。このスーツケース、ちょっと重いんだ。Đến ga rồi nhỉ. Cái vali này hơi nặng.
フォン・ラン悪いけど、このスーツケースを上の棚に載せてもらってもいい?Xin lỗi, cậu để giúp mình cái vali này lên kệ trên được không?
田中 健太いいよ。はい、棚に載せたよ。Được thôi. Nào, mình để lên kệ rồi nhé.
フォン・ランありがとう、助かった!Cảm ơn cậu, đỡ quá!
田中 健太ずいぶん重いけど、中に何が入ってるの?Nặng ghê, nhưng trong có gì thế?
フォン・ランうん、棚の上なら大丈夫だよ。Ừ, ở trên kệ thì không sao đâu.
田中 健太空いてるし、この車両のままでいいね。Vắng nên cứ ở toa này nhỉ.
フォン・ランうん、駅に着くまでここにいよう。Ừ, mình cứ ở đây cho đến khi tới ga thôi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 31
Bảng từ vựng
TừHiraganaNghĩaAudioHìnhNguồn
男性だんせいđàn ông, nam giới——Vocabulary pool
目上めうえbề trên, người trên mình——Vocabulary pool
相手あいてĐối phương, đối tác, đối thủ——Vocabulary pool
知り合いしりあいngười quen——Vocabulary pool
生年月日せいねんがっぴngày tháng năm sinh——Vocabulary pool
生活せいかつcuộc sống, sinh hoạt——Vocabulary pool
準備じゅんびchuẩn bị——Vocabulary pool
注文ちゅうもんđặt hàng——Vocabulary pool
目的もくてきmục đích——Vocabulary pool
約束やくそくlời hứa, cuộc hẹn——Vocabulary pool
温度おんどnhiệt độ——Vocabulary pool
湿度しつどđộ ẩm——Vocabulary pool
湿気しっけhơi ẩm——Vocabulary pool
皮かわDa, vỏ——Vocabulary pool
画面がめんmàn hình——Vocabulary pool
番組ばんぐみchương trình——Vocabulary pool
犯人はんにんtội phạm——Vocabulary pool
洗剤せんざいChất tẩy rửa, bột giặt——Vocabulary pool
煙けむりkhói——Vocabulary pool
灰はいTàn, tro——Vocabulary pool
種類しゅるいloại, kiểu——Vocabulary pool
番ばんlượt, lần, phiên——Vocabulary pool
生なまTươi, sống——Vocabulary pool
知人ちじんNgười quen——Vocabulary pool
皮肉ひにくChâm chọc, mỉa mai——Vocabulary pool
社交的しゃこうてきCó tính xã giao, cởi mở——Vocabulary pool
窮屈きゅうくつGò bó, chật hẹp——Vocabulary pool
激励げきれいKhích lệ, cổ vũ nhiệt tình——Vocabulary pool
潔いいさぎよいTrong sạch, quyết đoán, hiên ngang——Vocabulary pool
決心けっしんQuyết tâm——Vocabulary pool
決断けつだんQuyết đoán, đưa ra quyết định——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

31 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

小さい荷物は、上の荷物棚に置いてください。

重いかばんは、床のスペースに置いてください。

通路は、いつも空けておいてください。

非常ドアの前には、何も置かないでください。

係員がいる時は、重い荷物だけでなく、小さな荷物も棚に載せるのを手伝います。
小さい荷物は、上の荷物棚に置いてください。

Hành lý nhỏ, hãy để lên kệ hành lý phía trên.

重いかばんは、床のスペースに置いてください。

Túi nặng, hãy để ở khoảng trống dưới sàn.

通路は、いつも空けておいてください。

Hãy luôn để lối đi thông thoáng.

非常ドアの前には、何も置かないでください。

Không đặt bất cứ thứ gì trước cửa khẩn cấp.

係員がいる時は、重い荷物だけでなく、小さな荷物も棚に載せるのを手伝います。

Khi có nhân viên, họ sẽ giúp để lên kệ không chỉ hành lý nặng mà cả hành lý nhỏ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

`N/V/A + だけでなく + N/V/A + も`

Không chỉ... mà còn

Cấu trúc
`N/V/A + だけでなく + N/V/A + も`
Giải thích
Diễn tả không chỉ có A mà còn có cả B. Dùng để liệt kê nhiều yếu tố.

Ví dụ

  • フォン・ランさんは、ベトナム語だけでなく、日本語も話せます。

    Chị Phương Lan không chỉ nói được tiếng Việt mà còn nói được tiếng Nhật.

  • 田中さんは、スーパーの仕事だけでなく、家事もちゃんとします。

    Anh Tanaka không chỉ làm việc ở siêu thị mà còn làm việc nhà đàng hoàng.

Mẫu ngữ pháp

`N/V + だけしか + ない`

Chỉ... mà thôi

Cấu trúc
`N/V + だけしか + ない`
Giải thích
Diễn tả sự hạn chế, chỉ có một lượng nhỏ. Mang ý nhấn mạnh hơn "だけ".

Ví dụ

  • フォン・ランさんは、今日はアルバイトまで時間が少しだけしかありません。

    Hôm nay chị Phương Lan chỉ có một chút thời gian trước khi đi làm thêm.

  • この電車には、乗客が一人だけしかいません。

    Trên chuyến tàu này chỉ có một hành khách mà thôi.

Mẫu ngữ pháp

`Câu 1 + だけど + Câu 2`

Nhưng mà

Cấu trúc
`Câu 1 + だけど + Câu 2`
Giải thích
Dạng văn nói thân mật của "だが" hoặc "けれども". Dùng để nối hai câu đối lập hoặc bổ sung.

Ví dụ

  • フォン・ランさんのスーツケースはとても重い。だけど、田中さんは一人で棚に載せた。

    Vali của chị Phương Lan rất nặng. Nhưng anh Tanaka đã tự mình để lên kệ.

  • 駅は遠い。だけど、歩いて行ける。

    Nhà ga thì xa. Nhưng có thể đi bộ được.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nhờ để hành lý lên kệ trên tàu” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · JP · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.