Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · JP · b1

Tối nay xem gì?

Bài 19 · 4 phần

Tại căn hộ, Phương Lan và Kenta ngồi trên sofa và cùng chọn chương trình tối nay.

Section

4

Nội dung

23

Audio

11

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 6Audio: 6

Hội thoại

Tối nay xem gì?

Tại căn hộ, Phương Lan và Kenta ngồi trên sofa và cùng chọn chương trình tối nay.

Nhân vật

  • 田中 健太
  • フォン・ラン
Tối nay xem gì?

Toàn hội thoại

田中 健太: ソファに座ろう。
フォン・ラン: うん。今夜のテレビ、何があるかな。
田中 健太: ちょっと待って。(時計を見て)今、9時だね。
フォン・ラン: 私はここで見るほうがいいな。
田中 健太: そうだね。このソファで一緒に見よう。
フォン・ラン: うん、このままここにいよう。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng NhậtNghĩa ViệtAudio
田中 健太ソファに座ろう。Ngồi xuống sofa đi.
フォン・ランうん。今夜のテレビ、何があるかな。Ừ. Tối nay TV có gì nhỉ?
田中 健太ちょっと待って。(時計を見て)今、9時だね。Chờ chút. (Nhìn đồng hồ) Bây giờ là 9 giờ nhỉ.
フォン・ラン私はここで見るほうがいいな。Mình thích xem ở đây hơn.
田中 健太そうだね。このソファで一緒に見よう。Ừ, cùng xem trên chiếc sofa này thôi.
フォン・ランうん、このままここにいよう。Ừ, cứ ở lại đây như thế này thôi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 31
Bảng từ vựng
TừHiraganaNghĩaAudioHìnhNguồn
世話せわchăm sóc——Vocabulary pool
体力たいりょくthể lực——Vocabulary pool
人気にんきđược yêu thích, được ưa chuộng——Vocabulary pool
交換こうかんtrao đổi——Vocabulary pool
伝言でんごんLời nhắn, tin đồn——Vocabulary pool
事故じこtai nạn——Vocabulary pool
事件じけんsự kiện, vụ việc, vụ án——Vocabulary pool
修理しゅうりsửa chữa——Vocabulary pool
停電ていでんmất điện——Vocabulary pool
予想よそうdự đoán——Vocabulary pool
倍ばいGấp đôi——Vocabulary pool
くじくじxổ số, rút thăm——Vocabulary pool
中心ちゅうしんtrung tâm, tập trung——Vocabulary pool
内容ないようnội dung——Vocabulary pool
中身なかみbên trong, nội tâm——Vocabulary pool
偽にせgiả——Vocabulary pool
住民じゅうみんDân cư, người dân——Vocabulary pool
公共こうきょうCông cộng——Vocabulary pool
交通こうつうGiao thông——Vocabulary pool
乗客じょうきゃくHành khách——Vocabulary pool
優先席ゆうせんせきGhế ưu tiên——Vocabulary pool
乗車じょうしゃLên xe/tàu——Vocabulary pool
下車げしゃXuống xe/tàu——Vocabulary pool
停車ていしゃDừng xe/tàu——Vocabulary pool
交差点こうさてんGiao lộ, ngã ba/tư——Vocabulary pool
信号しんごうĐèn tín hiệu giao thông——Vocabulary pool
パンクパンクThủng lốp——Vocabulary pool
再生さいせいTái sinh, tái chế, phát lại——Vocabulary pool
修復しゅうふくPhục hồi, tu sửa——Vocabulary pool
伝統でんとうTruyền thống——Vocabulary pool
再建さいけんXây dựng lại, phục hồi (kinh tế/công ty)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

31 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

先週、駅の近くのホールであるイベントがありました。会場に入ると、たくさんの人の声と音楽で、まるで夢のようでした。

でも、後ろの方の席に座ったので、ステージはあまりよく見えませんでした。前の方の席は高くて、すぐに売り切れてしまいました。

家でテレビを見ると、出演者の顔が大きく映りました。まるで近くで見ているようで、細かい表情までわかりました。

家で見るほうが安くて、自分の好きな場所に座ったまま楽しめます。同じ内容のイベントでも、家での楽しさは倍になる気がします。

でも、まさか、いつも家が一番とは言えません。イベントの内容や自分の予想によって、選びたいと思います。
先週、駅の近くのホールであるイベントがありました。会場に入ると、たくさんの人の声と音楽で、まるで夢のようでした。

Tuần trước, có một sự kiện ở hội trường gần ga. Vào trong hội trường, tiếng nói của nhiều người và âm nhạc khiến tôi cảm thấy như đang ở trong một giấc mơ.

でも、後ろの方の席に座ったので、ステージはあまりよく見えませんでした。前の方の席は高くて、すぐに売り切れてしまいました。

Nhưng vì ngồi ở hàng ghế phía sau nên tôi không nhìn rõ sân khấu. Hàng ghế phía trước thì đắt và đã bán hết rất nhanh.

家でテレビを見ると、出演者の顔が大きく映りました。まるで近くで見ているようで、細かい表情までわかりました。

Khi xem TV ở nhà, khuôn mặt người biểu diễn hiện lên rất lớn. Cứ như đang xem ở gần, tôi còn thấy rõ cả biểu cảm chi tiết.

家で見るほうが安くて、自分の好きな場所に座ったまま楽しめます。同じ内容のイベントでも、家での楽しさは倍になる気がします。

Xem ở nhà rẻ hơn và có thể thoải mái ngồi ở chỗ mình thích. Dù cùng nội dung sự kiện, tôi có cảm giác niềm vui khi xem ở nhà tăng gấp đôi.

でも、まさか、いつも家が一番とは言えません。イベントの内容や自分の予想によって、選びたいと思います。

Nhưng tôi không thể nói rằng lúc nào xem ở nhà cũng là tốt nhất. Tôi muốn chọn tùy vào nội dung sự kiện và dự đoán của bản thân.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Vた/Aい/Naな + まま

Cứ để nguyên / Giữ nguyên trạng thái

Cấu trúc
Vた/Aい/Naな + まま
Giải thích
Diễn tả một trạng thái được giữ nguyên, không thay đổi. Ví dụ: 座ったまま = ngồi yên như vậy.

Ví dụ

  • 田中健太は、ソファに座ったままテレビを見ました。

    Kenta ngồi yên trên sofa và xem TV.

  • フォン・ランは、靴を履いたまま部屋に入りました。

    Phương Lan vào phòng mà vẫn đi giày.

Mẫu ngữ pháp

まるで + N/Câu + のよう(だ/に)

Cứ như là / Giống như là

Cấu trúc
まるで + N/Câu + のよう(だ/に)
Giải thích
Dùng để so sánh, ví von, nhấn mạnh mức độ giống nhau.

Ví dụ

  • フォン・ランの笑顔は、まるで春のようです。

    Nụ cười của Phương Lan cứ như mùa xuân vậy.

  • その音は、まるで川の流れのように聞こえました。

    Âm thanh đó nghe cứ như dòng sông đang chảy vậy.

Mẫu ngữ pháp

まさか + Câu

Không thể nào / Lẽ nào / Làm gì có chuyện

Cấu trúc
まさか + Câu
Giải thích
Diễn tả sự ngạc nhiên, không tin, không ngờ. Thường dùng với câu phủ định hoặc とは思わなかった.

Ví dụ

  • 田中健太は、まさか今晩停電になるとは思いませんでした。

    Kenta không thể ngờ rằng tối nay lại mất điện.

  • フォン・ランは、まさかこんなに早く日本語が上手になるとは思いませんでした。

    Phương Lan không ngờ mình lại giỏi tiếng Nhật nhanh đến vậy.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tối nay xem gì?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · JP · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.