Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · JP · b1

Lên kế hoạch đi thực địa

Bài 34 · 4 phần

Phương Lan và Tanaka Kenta đang ở lớp ngôn ngữ. Cả hai cùng lên kế hoạch cho một buổi đi thực địa: thống nhất ngày và các vật dụng cần thiết.

Section

4

Nội dung

19

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Lên kế hoạch đi thực địa

Phương Lan và Tanaka Kenta đang ở lớp ngôn ngữ. Cả hai cùng lên kế hoạch cho một buổi đi thực địa: thống nhất ngày và các vật dụng cần thiết.

Nhân vật

  • 田中 健太
  • フォン・ラン
Lên kế hoạch đi thực địa

Toàn hội thoại

田中 健太: ここに座りましょう。
フォン・ラン: ここで遠足の計画を立てさせてください。
田中 健太: いつにしますか。
フォン・ラン: 来週の金曜日はどうですか。
田中 健太: 何を持って行けばいいですか。
フォン・ラン: 必要なのはノートと水で、せいぜいその二つで足ります。
田中 健太: 決まりましたね。しばらくここにいましょう。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng NhậtNghĩa ViệtAudio
田中 健太ここに座りましょう。Chúng ta ngồi đây đi.
フォン・ランここで遠足の計画を立てさせてください。Hãy để tôi lên kế hoạch cho buổi đi thực địa ở đây.
田中 健太いつにしますか。Chúng ta chọn ngày nào?
フォン・ラン来週の金曜日はどうですか。Thứ Sáu tuần sau thì sao?
田中 健太何を持って行けばいいですか。Tôi nên mang theo gì?
フォン・ラン必要なのはノートと水で、せいぜいその二つで足ります。Cần mang theo là sổ và nước; nhiều lắm cũng chỉ cần hai thứ đó.
田中 健太決まりましたね。しばらくここにいましょう。Quyết định rồi nhé. Chúng ta ở lại đây một lúc nữa.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 31
Bảng từ vựng
TừHiraganaNghĩaAudioHìnhNguồn
固い・硬いかたいcứng——Vocabulary pool
新鮮なしんせんなTươi mới——Vocabulary pool
必要なひつようなcần thiết——Vocabulary pool
急なきゅうなGấp, vội——Vocabulary pool
完全なかんぜんなtoàn bộ——Vocabulary pool
様々なさまざまなđa dạng——Vocabulary pool
可能なかのうなkhả thi——Vocabulary pool
基本的なきほんてきなcơ bản——Vocabulary pool
国際的なこくさいてきなtính quốc tế——Vocabulary pool
外傷がいしょうVết thương ngoài da——Vocabulary pool
塗り薬ぬりぐすりThuốc bôi——Vocabulary pool
感情かんじょうTình cảm, cảm xúc——Vocabulary pool
情熱じょうねつNhiệt huyết, đam mê——Vocabulary pool
感激かんげきCảm kích——Vocabulary pool
哀れあわれĐáng thương, buồn rầu——Vocabulary pool
恨みうらみMối hận, sự căm ghét——Vocabulary pool
憎しみにくしみSự hận thù, ghét bỏ——Vocabulary pool
欲望よくぼうHam muốn, dục vọng——Vocabulary pool
恥ずかしいはずかしいXấu hổ, ngượng ngùng——Vocabulary pool
懐かしいなつかしいNhớ nhung, hoài niệm——Vocabulary pool
才能さいのうTài năng——Vocabulary pool
弱気よわきNhút nhát, yếu đuối——Vocabulary pool
慎重しんちょうThận trọng——Vocabulary pool
大雑把おおざっぱQua loa, đại khái——Vocabulary pool
厚かましいあつかましいMặt dày, trơ trẽn——Vocabulary pool
多忙たぼうRất bận rộn——Vocabulary pool
平穏へいおんBình yên, yên ổn——Vocabulary pool
幸福こうふくHạnh phúc——Vocabulary pool
幸運こううんMay mắn——Vocabulary pool
必然ひつぜんTất nhiên, tất yếu——Vocabulary pool
意識いしきÝ thức——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

31 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

その日、私たちは日の出のすぐ後に現場に着きました。

学生たちは川のそばで様々な変化を記録しました。

雲が多かったので、写真を撮ることはあまり可能ではありませんでした。

昼食の前に、いくつかのグループがしばらくノートを見せ合いました。

この日記では、防水のノートが必要だと書いています。
その日、私たちは日の出のすぐ後に現場に着きました。

Hôm đó, chúng tôi đến địa điểm ngay sau khi mặt trời mọc.

学生たちは川のそばで様々な変化を記録しました。

Các học viên đã ghi lại những thay đổi khác nhau bên bờ sông.

雲が多かったので、写真を撮ることはあまり可能ではありませんでした。

Vì trời nhiều mây, việc chụp ảnh không mấy khả thi.

昼食の前に、いくつかのグループがしばらくノートを見せ合いました。

Trước bữa trưa, vài nhóm đã cho nhau xem ghi chép một lúc.

この日記では、防水のノートが必要だと書いています。

Cuốn nhật ký này có viết rằng cần mang theo sổ chống nước.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

`せいぜい + số lượng/mức độ`

Tối đa / Nhiều lắm cũng chỉ

Cấu trúc
`せいぜい + số lượng/mức độ`
Giải thích
Dùng trước số lượng hoặc mức độ để nhấn mạnh giới hạn trên, không thể nhiều hơn được nữa.

Ví dụ

  • フォン・ランはせいぜい日本語を二年勉強しました。

    Phương Lan học tiếng Nhật nhiều lắm cũng chỉ được hai năm.

Mẫu ngữ pháp

`Vます (bỏ ます) + せてください`

Xin phép cho tôi làm gì

Cấu trúc
`Vます (bỏ ます) + せてください`
Giải thích
Dùng để xin phép lịch sự được thực hiện hành động nào đó.

Ví dụ

  • フォン・ランにこの計画を説明させてください。

    Xin hãy để Phương Lan giải thích kế hoạch này.

Mẫu ngữ pháp

`しばらく + V/N`

Một lúc / Trong một thời gian

Cấu trúc
`しばらく + V/N`
Giải thích
Diễn tả khoảng thời gian không xác định rõ, không quá dài.

Ví dụ

  • 田中 健太はしばらくスーパーで働いていました。

    Tanaka Kenta đã làm việc ở siêu thị một thời gian.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Lên kế hoạch đi thực địa” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · JP · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.